Nhận định Joondalup City vs UWA Nedlands - 22 thg 8, 2026
13.25
X3.90
21.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.23
Joondalup City ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
13.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.56
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINedlands
Kiểm soát bóngJoondalup City: 48%UWA Nedlands: 52%
Tổng số cú sútJoondalup City: 5UWA Nedlands: 8
Sút trúng đíchJoondalup City: 1UWA Nedlands: 2
Sút trượtJoondalup City: 2UWA Nedlands: 5
Phạt gócJoondalup City: 2UWA Nedlands: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Nedlands
Tổng bàn thắngJoondalup City: 3.6UWA Nedlands: 3.1
Bàn thắng ghi đượcJoondalup City: 2UWA Nedlands: 1.7
Bàn thuaJoondalup City: 1.6UWA Nedlands: 1.4
Kiểm soát bóngJoondalup City: 51%UWA Nedlands: 53%
Tổng số cú sútJoondalup City: 1.5UWA Nedlands: 5.8
Sút trúng đíchJoondalup City: 0.3UWA Nedlands: 1.8
Sút trượtJoondalup City: 1.2UWA Nedlands: 4
Phạt gócJoondalup City: 0.8UWA Nedlands: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nedlands
ThắngJoondalup City: 6UWA Nedlands: 6
Trên 1.5 bànJoondalup City: 9UWA Nedlands: 10
Trên 2.5 bànJoondalup City: 8UWA Nedlands: 8
Trên 3.5 bànJoondalup City: 6UWA Nedlands: 2
Cả hai đội ghi bànJoondalup City: 9UWA Nedlands: 5
Thắng bất ngờJoondalup City: 0UWA Nedlands: 0
Thua bất ngờJoondalup City: 0UWA Nedlands: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
UWA Nedlands
Joondalup City11
13 thg 92025
UWA Nedlands
Joondalup City22
06 thg 92025
Joondalup City
UWA Nedlands31
12 thg 72025
Joondalup City
UWA Nedlands10
29 thg 32025
UWA Nedlands
Joondalup City10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation