Nhận định Versailles vs Stade Briochin - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Versailles thắng
1.21
5.7/10
Kèo 1X2
11.21
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.74
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
6.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStade B
Kiểm soát bóngVersailles: 70%Stade Briochin: 30%
Tổng số cú sútVersailles: 11Stade Briochin: 3
Sút trúng đíchVersailles: 5Stade Briochin: 1
Sút trượtVersailles: 5Stade Briochin: 1
Phạt gócVersailles: 6Stade Briochin: 1
Thẻ vàngVersailles: 1Stade Briochin: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Stade B
Tổng bàn thắngVersailles: 2.5Stade Briochin: 2.5
Bàn thắng ghi đượcVersailles: 1.5Stade Briochin: 1.3
Bàn thuaVersailles: 1Stade Briochin: 1.2
Kiểm soát bóngVersailles: 51%Stade Briochin: 51%
Tổng số cú sútVersailles: 9.6Stade Briochin: 7.2
Sút trúng đíchVersailles: 4.6Stade Briochin: 3.1
Sút trượtVersailles: 5Stade Briochin: 4.1
Phạt gócVersailles: 5.4Stade Briochin: 4.3
Thẻ vàngVersailles: 1.89Stade Briochin: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stade B
ThắngVersailles: 4Stade Briochin: 3
Trên 1.5 bànVersailles: 6Stade Briochin: 8
Trên 2.5 bànVersailles: 5Stade Briochin: 5
Trên 3.5 bànVersailles: 5Stade Briochin: 2
Cả hai đội ghi bànVersailles: 5Stade Briochin: 6
Thắng bất ngờVersailles: 0Stade Briochin: 0
Thua bất ngờVersailles: 0Stade Briochin: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 8, 25
Stade Briochin0
Versailles1
07 thg 4, 23
Stade Briochin1
Versailles1
11 thg 11, 22
Versailles0
Stade Briochin1
16 thg 7, 21
Stade Briochin1
Versailles1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation