Nhận định Stade Briochin vs Quevilly - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.40
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.55
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIQuevilly
Kiểm soát bóngStade Briochin: 54%Quevilly: 46%
Tổng số cú sútStade Briochin: 8Quevilly: 7
Sút trúng đíchStade Briochin: 3Quevilly: 4
Sút trượtStade Briochin: 4Quevilly: 3
Phạt gócStade Briochin: 5Quevilly: 2
Thẻ vàngStade Briochin: 2Quevilly: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Quevilly
Tổng bàn thắngStade Briochin: 2.4Quevilly: 3
Bàn thắng ghi đượcStade Briochin: 1.1Quevilly: 1.6
Bàn thuaStade Briochin: 1.3Quevilly: 1.4
Kiểm soát bóngStade Briochin: 50%Quevilly: 46%
Tổng số cú sútStade Briochin: 7Quevilly: 6.4
Sút trúng đíchStade Briochin: 2.9Quevilly: 3.6
Sút trượtStade Briochin: 4.1Quevilly: 2.8
Phạt gócStade Briochin: 4.2Quevilly: 2.6
Thẻ vàngStade Briochin: 3Quevilly: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Quevilly
ThắngStade Briochin: 2Quevilly: 3
Trên 1.5 bànStade Briochin: 8Quevilly: 7
Trên 2.5 bànStade Briochin: 4Quevilly: 6
Trên 3.5 bànStade Briochin: 2Quevilly: 4
Cả hai đội ghi bànStade Briochin: 7Quevilly: 5
Thắng bất ngờStade Briochin: 0Quevilly: 1
Thua bất ngờStade Briochin: 0Quevilly: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
Quevilly0
Stade Briochin0
27 thg 3, 21
Stade Briochin1
Quevilly1
24 thg 11, 20
Quevilly2
Stade Briochin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation