Nhận định Stade Briochin vs Concarneau - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
13.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.70
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConcarneau
Kiểm soát bóngStade Briochin: 49%Concarneau: 51%
Tổng số cú sútStade Briochin: 7Concarneau: 9
Sút trúng đíchStade Briochin: 2Concarneau: 5
Sút trượtStade Briochin: 4Concarneau: 4
Phạt gócStade Briochin: 4Concarneau: 3
Thẻ vàngStade Briochin: 2Concarneau: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Concarneau
Tổng bàn thắngStade Briochin: 2.6Concarneau: 2.5
Bàn thắng ghi đượcStade Briochin: 1.2Concarneau: 0.9
Bàn thuaStade Briochin: 1.4Concarneau: 1.6
Kiểm soát bóngStade Briochin: 49%Concarneau: 46%
Tổng số cú sútStade Briochin: 7.3Concarneau: 8.6
Sút trúng đíchStade Briochin: 3.1Concarneau: 4.7
Sút trượtStade Briochin: 4.2Concarneau: 3.9
Phạt gócStade Briochin: 4.2Concarneau: 3.4
Thẻ vàngStade Briochin: 2.67Concarneau: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concarneau
ThắngStade Briochin: 2Concarneau: 1
Trên 1.5 bànStade Briochin: 8Concarneau: 9
Trên 2.5 bànStade Briochin: 4Concarneau: 5
Trên 3.5 bànStade Briochin: 3Concarneau: 2
Cả hai đội ghi bànStade Briochin: 7Concarneau: 5
Thắng bất ngờStade Briochin: 0Concarneau: 0
Thua bất ngờStade Briochin: 0Concarneau: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
05 thg 12, 25
Concarneau2
Stade Briochin2
28 thg 11, 25
Concarneau1
Stade Briochin0
17 thg 11, 23
Stade Briochin3
Concarneau3
17 thg 3, 23
Concarneau1
Stade Briochin0
12 thg 10, 22
Stade Briochin1
Concarneau2
22 thg 7, 22
Stade Briochin1
Concarneau2
22 thg 4, 22
Stade Briochin1
Concarneau3
05 thg 12, 21
Concarneau3
Stade Briochin0
15 thg 1, 21
Stade Briochin0
Concarneau0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation