Nhận định Novara vs Cittadella - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Novara thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
12.35
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICittadella
Kiểm soát bóngNovara: 57%Cittadella: 43%
Tổng số cú sútNovara: 9Cittadella: 8
Sút trúng đíchNovara: 4Cittadella: 3
Sút trượtNovara: 4Cittadella: 5
Phạt gócNovara: 4Cittadella: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Cittadella
Tổng bàn thắngNovara: 2.6Cittadella: 3
Bàn thắng ghi đượcNovara: 1.4Cittadella: 1.6
Bàn thuaNovara: 1.2Cittadella: 1.4
Kiểm soát bóngNovara: 55%Cittadella: 50%
Tổng số cú sútNovara: 10.3Cittadella: 11.3
Sút trúng đíchNovara: 5.2Cittadella: 5.2
Sút trượtNovara: 5.1Cittadella: 6.1
Phạt gócNovara: 5.1Cittadella: 5.7
Thẻ vàngNovara: 1.1Cittadella: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cittadella
ThắngNovara: 4Cittadella: 5
Trên 1.5 bànNovara: 8Cittadella: 9
Trên 2.5 bànNovara: 5Cittadella: 7
Trên 3.5 bànNovara: 4Cittadella: 3
Cả hai đội ghi bànNovara: 6Cittadella: 8
Thắng bất ngờNovara: 0Cittadella: 0
Thua bất ngờNovara: 1Cittadella: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Novara0
Cittadella1
14 thg 12, 25
Cittadella2
Novara2
30 thg 9, 20
Cittadella3
Novara1
11 thg 2, 18
Cittadella1
Novara3
16 thg 9, 17
Novara1
Cittadella0
11 thg 2, 17
Novara1
Cittadella1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation