Nhận định Victoria United vs Panthere - 19 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.35
Victoria United thắng
5.9/10
Kèo 1X2
12.35
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.75
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPanthere
Kiểm soát bóngVictoria United: 59%Panthere: 41%
Tổng số cú sútVictoria United: 13Panthere: 3
Sút trúng đíchVictoria United: 4Panthere: 1
Sút trượtVictoria United: 8Panthere: 2
Phạt gócVictoria United: 5Panthere: 2
Kiểm soát bóngVictoria United: 52%Panthere: 48%
Tổng số cú sútVictoria United: 10Panthere: 10
Sút trúng đíchVictoria United: 5Panthere: 2
Sút trượtVictoria United: 5Panthere: 8
Phạt gócVictoria United: 7Panthere: 4
Kiểm soát bóngVictoria United: 52%59%Panthere: 48%41%
Tổng số cú sútVictoria United: 1013Panthere: 103
Sút trúng đíchVictoria United: 54Panthere: 21
Sút trượtVictoria United: 58Panthere: 82
Phạt gócVictoria United: 75Panthere: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Panthere
Tổng bàn thắngVictoria United: 2.6Panthere: 1.8
Bàn thắng ghi đượcVictoria United: 1.5Panthere: 1.1
Bàn thuaVictoria United: 1.1Panthere: 0.7
Kiểm soát bóngVictoria United: 54%Panthere: 50%
Tổng số cú sútVictoria United: 12.2Panthere: 6
Sút trúng đíchVictoria United: 4.6Panthere: 2
Sút trượtVictoria United: 7.6Panthere: 4
Phạt gócVictoria United: 5Panthere: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panthere
ThắngVictoria United: 4Panthere: 5
Trên 1.5 bànVictoria United: 7Panthere: 6
Trên 2.5 bànVictoria United: 6Panthere: 2
Trên 3.5 bànVictoria United: 4Panthere: 1
Cả hai đội ghi bànVictoria United: 6Panthere: 3
Thắng bất ngờVictoria United: 0Panthere: 0
Thua bất ngờVictoria United: 0Panthere: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
19 thg 32026
Victoria United
Panthère10
13 thg 42025
Panthère
Victoria United11
22 thg 122024
Victoria United
Panthère04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation