Nhận định Vittoriosa vs Santa Lucia - 8 thg 3, 2026
12.40
X3.45
22.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Vittoriosa thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.68
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISanta Lucia
Kiểm soát bóngVittoriosa: 53%Santa Lucia: 47%
Tổng số cú sútVittoriosa: 10Santa Lucia: 7
Sút trúng đíchVittoriosa: 5Santa Lucia: 4
Sút trượtVittoriosa: 4Santa Lucia: 2
Phạt gócVittoriosa: 5Santa Lucia: 5
Kiểm soát bóngVittoriosa: 49%Santa Lucia: 51%
Tổng số cú sútVittoriosa: 5Santa Lucia: 6
Sút trúng đíchVittoriosa: 3Santa Lucia: 4
Sút trượtVittoriosa: 2Santa Lucia: 2
Phạt gócVittoriosa: 2Santa Lucia: 2
Kiểm soát bóngVittoriosa: 49%53%Santa Lucia: 51%47%
Tổng số cú sútVittoriosa: 510Santa Lucia: 67
Sút trúng đíchVittoriosa: 35Santa Lucia: 44
Sút trượtVittoriosa: 24Santa Lucia: 22
Phạt gócVittoriosa: 25Santa Lucia: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Santa Lucia
Tổng bàn thắngVittoriosa: 3Santa Lucia: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVittoriosa: 1.4Santa Lucia: 1.3
Bàn thuaVittoriosa: 1.6Santa Lucia: 1.1
Kiểm soát bóngVittoriosa: 50%Santa Lucia: 48%
Tổng số cú sútVittoriosa: 10.4Santa Lucia: 8
Sút trúng đíchVittoriosa: 5.4Santa Lucia: 4.2
Sút trượtVittoriosa: 5Santa Lucia: 3.8
Phạt gócVittoriosa: 5Santa Lucia: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santa Lucia
ThắngVittoriosa: 2Santa Lucia: 3
Trên 1.5 bànVittoriosa: 8Santa Lucia: 8
Trên 2.5 bànVittoriosa: 5Santa Lucia: 5
Trên 3.5 bànVittoriosa: 4Santa Lucia: 2
Cả hai đội ghi bànVittoriosa: 6Santa Lucia: 7
Thắng bất ngờVittoriosa: 0Santa Lucia: 0
Thua bất ngờVittoriosa: 0Santa Lucia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
Vittoriosa Stars
Santa Lucía11
13 thg 122025
Vittoriosa Stars
Santa Lucía02
07 thg 42019
Vittoriosa Stars
Santa Lucía13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation