Nhận định Wingate & Finchley vs Bognor Regis Town - 19 thg 4, 2025
11.53
X4.30
24.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X4.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.40
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bognor Regis
Tổng bàn thắngWingate & Finchley: 2.8Bognor Regis Town: 2.8
Bàn thắng ghi đượcWingate & Finchley: 1.8Bognor Regis Town: 1.3
Bàn thuaWingate & Finchley: 1Bognor Regis Town: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bognor Regis
ThắngWingate & Finchley: 5Bognor Regis Town: 4
Trên 1.5 bànWingate & Finchley: 8Bognor Regis Town: 7
Trên 2.5 bànWingate & Finchley: 5Bognor Regis Town: 5
Trên 3.5 bànWingate & Finchley: 4Bognor Regis Town: 2
Cả hai đội ghi bànWingate & Finchley: 5Bognor Regis Town: 3
Thắng bất ngờWingate & Finchley: 1Bognor Regis Town: 0
Thua bất ngờWingate & Finchley: 0Bognor Regis Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
19 thg 42025
Wingate & Finchley
Bognor Regis Town41
07 thg 92024
Bognor Regis Town
Wingate & Finchley21
26 thg 32024
Bognor Regis Town
Wingate & Finchley22
16 thg 32024
Wingate & Finchley
Bognor Regis Town01
25 thg 22023
Wingate & Finchley
Bognor Regis Town42
24 thg 92022
Bognor Regis Town
Wingate & Finchley30
29 thg 12022
Wingate & Finchley
Bognor Regis Town20
25 thg 92021
Bognor Regis Town
Wingate & Finchley22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 102-40 | 96 |
| 2 |
|
42 | 91-52 | 84 |
| 3 |
|
42 | 81-48 | 82 |
| 4 |
|
42 | 83-35 | 79 |
| 5 |
|
42 | 84-66 | 78 |
| 6 |
|
42 | 81-55 | 72 |
| 7 |
|
42 | 79-71 | 67 |
| 8 |
|
42 | 76-81 | 67 |
| 9 |
|
42 | 61-53 | 62 |
| 10 |
|
42 | 73-68 | 57 |
| 11 |
|
42 | 71-59 | 56 |
| 12 |
|
42 | 57-63 | 55 |
| 13 |
|
42 | 65-70 | 50 |
| 14 |
|
42 | 58-72 | 49 |
| 15 |
|
42 | 56-76 | 48 |
| 16 |
|
42 | 55-67 | 46 |
| 17 |
|
42 | 47-83 | 46 |
| 18 |
|
42 | 61-73 | 44 |
| 19 |
|
42 | 54-80 | 42 |
| 20 |
|
42 | 60-87 | 42 |
| 21 |
|
42 | 46-95 | 30 |
| 22 |
|
42 | 40-87 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation