Nhận định Woking vs Kidderminster H - 19 thg 9, 2026
12.32
X3.45
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X21.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.92
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKidderminster
Kiểm soát bóngWoking: 49%Kidderminster H: 51%
Tổng số cú sútWoking: 11Kidderminster H: 7
Sút trúng đíchWoking: 6Kidderminster H: 3
Sút trượtWoking: 5Kidderminster H: 3
Phạt gócWoking: 6Kidderminster H: 3
Thẻ vàngWoking: 2Kidderminster H: 3
Việt vịWoking: 2Kidderminster H: 2
Phạm lỗiWoking: 12Kidderminster H: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kidderminster
Tổng bàn thắngWoking: 2.7Kidderminster H: 2.5
Bàn thắng ghi đượcWoking: 1.4Kidderminster H: 1.8
Bàn thuaWoking: 1.3Kidderminster H: 0.7
Kiểm soát bóngWoking: 48%Kidderminster H: 52%
Tổng số cú sútWoking: 10.3Kidderminster H: 7
Sút trúng đíchWoking: 5.1Kidderminster H: 3.4
Sút trượtWoking: 5.2Kidderminster H: 3.6
Phạm lỗiWoking: 12.8Kidderminster H: 13
Phạt gócWoking: 5.6Kidderminster H: 4.3
Việt vịWoking: 2.2Kidderminster H: 2.3
Thẻ vàngWoking: 1.6Kidderminster H: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kidderminster
ThắngWoking: 3Kidderminster H: 6
Trên 1.5 bànWoking: 7Kidderminster H: 7
Trên 2.5 bànWoking: 4Kidderminster H: 4
Trên 3.5 bànWoking: 3Kidderminster H: 3
Cả hai đội ghi bànWoking: 5Kidderminster H: 4
Thắng bất ngờWoking: 0Kidderminster H: 1
Thua bất ngờWoking: 0Kidderminster H: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 3, 24
Woking2
Kidderminster Harriers1
05 thg 8, 23
Kidderminster Harriers0
Woking0
26 thg 3, 16
Woking1
Kidderminster Harriers1
31 thg 10, 15
Kidderminster Harriers1
Woking0
14 thg 2, 15
Kidderminster Harriers1
Woking1
27 thg 9, 14
Woking2
Kidderminster Harriers3
25 thg 2, 14
Kidderminster Harriers2
Woking0
10 thg 12, 13
Woking1
Kidderminster Harriers0
26 thg 3, 13
Kidderminster Harriers2
Woking2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-11 | 23 |
| 2 |
|
9 | 23-12 | 20 |
| 3 |
|
9 | 13-7 | 18 |
| 4 |
|
9 | 20-13 | 17 |
| 5 |
|
9 | 20-16 | 16 |
| 6 |
|
9 | 10-10 | 16 |
| 7 |
|
9 | 18-14 | 15 |
| 8 |
|
9 | 10-7 | 15 |
| 9 |
|
9 | 12-15 | 15 |
| 10 |
|
9 | 17-15 | 14 |
| 11 |
|
9 | 11-10 | 14 |
| 12 |
|
9 | 14-11 | 13 |
| 13 |
|
9 | 13-14 | 13 |
| 14 |
|
8 | 10-12 | 12 |
| 15 |
|
9 | 13-13 | 11 |
| 16 |
|
9 | 16-14 | 10 |
| 17 |
|
9 | 11-12 | 9 |
| 18 |
|
9 | 10-12 | 9 |
| 19 |
|
9 | 7-11 | 9 |
| 20 |
|
9 | 11-15 | 8 |
| 21 |
|
9 | 16-23 | 8 |
| 22 |
|
8 | 11-14 | 7 |
| 23 |
|
9 | 9-23 | 4 |
| 24 |
|
9 | 6-20 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation