Nhận định Lechia Zielona Gora vs Pawlowice Slaskie - 9 thg 5, 2026
11.14
X8.50
215.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
2.04
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.14
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.52.04
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Pawlowice S
Tổng bàn thắngLechia Zielona Gora: 1.9Pawlowice Slaskie: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLechia Zielona Gora: 1.4Pawlowice Slaskie: 0.3
Bàn thuaLechia Zielona Gora: 0.5Pawlowice Slaskie: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pawlowice S
ThắngLechia Zielona Gora: 4Pawlowice Slaskie: 0
Trên 1.5 bànLechia Zielona Gora: 6Pawlowice Slaskie: 8
Trên 2.5 bànLechia Zielona Gora: 4Pawlowice Slaskie: 6
Trên 3.5 bànLechia Zielona Gora: 2Pawlowice Slaskie: 3
Cả hai đội ghi bànLechia Zielona Gora: 3Pawlowice Slaskie: 2
Thắng bất ngờLechia Zielona Gora: 0Pawlowice Slaskie: 0
Thua bất ngờLechia Zielona Gora: 0Pawlowice Slaskie: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Pawłowice Śląskie0
Lechia Zielona Góra4
29 thg 3, 25
Pawłowice Śląskie2
Lechia Zielona Góra1
31 thg 8, 24
Lechia Zielona Góra4
Pawłowice Śląskie1
01 thg 6, 24
Pawłowice Śląskie4
Lechia Zielona Góra2
11 thg 11, 23
Lechia Zielona Góra1
Pawłowice Śląskie1
03 thg 6, 23
Lechia Zielona Góra2
Pawłowice Śląskie3
05 thg 11, 22
Pawłowice Śląskie2
Lechia Zielona Góra3
09 thg 4, 22
Lechia Zielona Góra1
Pawłowice Śląskie1
04 thg 9, 21
Pawłowice Śląskie0
Lechia Zielona Góra2
03 thg 4, 21
Lechia Zielona Góra0
Pawłowice Śląskie2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-16 | 70 |
| 2 |
|
33 | 63-40 | 67 |
| 3 |
|
33 | 50-34 | 59 |
| 4 |
|
33 | 67-54 | 59 |
| 5 |
|
33 | 75-58 | 57 |
| 6 |
|
33 | 73-42 | 51 |
| 7 |
|
33 | 46-44 | 51 |
| 8 |
|
33 | 61-43 | 50 |
| 9 |
|
33 | 52-47 | 49 |
| 10 |
|
33 | 49-51 | 49 |
| 11 |
|
33 | 49-49 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-48 | 45 |
| 13 |
|
33 | 61-57 | 43 |
| 14 |
|
33 | 55-56 | 42 |
| 15 |
|
33 | 49-57 | 34 |
| 16 |
|
33 | 32-79 | 27 |
| 17 |
|
33 | 28-75 | 20 |
| 18 |
|
33 | 21-102 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation