Nhận định Lechia Zielona Gora vs Pawlowice Slaskie - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
2.04
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.14
3.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.52.04
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Pawlowice
Tổng bàn thắngLechia Zielona Gora: 1.9Pawlowice Slaskie: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLechia Zielona Gora: 1.4Pawlowice Slaskie: 0.3
Bàn thuaLechia Zielona Gora: 0.5Pawlowice Slaskie: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pawlowice
ThắngLechia Zielona Gora: 4Pawlowice Slaskie: 0
Tài 1.5 bànLechia Zielona Gora: 6Pawlowice Slaskie: 8
Tài 2.5 bànLechia Zielona Gora: 4Pawlowice Slaskie: 6
Tài 3.5 bànLechia Zielona Gora: 2Pawlowice Slaskie: 3
Cả hai đội ghi bànLechia Zielona Gora: 3Pawlowice Slaskie: 2
Thắng bất ngờLechia Zielona Gora: 0Pawlowice Slaskie: 0
Thua bất ngờLechia Zielona Gora: 0Pawlowice Slaskie: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
18 thg 10 2025: Pawlowice 0–4 Zielona Gora
29 thg 3 2025: Pawlowice 2–1 Zielona Gora
31 thg 8 2024: Zielona Gora 4–1 Pawlowice
01 thg 6 2024: Pawlowice 4–2 Zielona Gora
11 thg 11 2023: Zielona Gora 1–1 Pawlowice
03 thg 6 2023: Zielona Gora 2–3 Pawlowice
05 thg 11 2022: Pawlowice 2–3 Zielona Gora
09 thg 4 2022: Zielona Gora 1–1 Pawlowice
04 thg 9 2021: Pawlowice 0–2 Zielona Gora
03 thg 4 2021: Zielona Gora 0–2 Pawlowice
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-16 | 70 |
| 2 |
|
33 | 63-40 | 67 |
| 3 |
|
33 | 50-34 | 59 |
| 4 |
|
33 | 67-54 | 59 |
| 5 |
|
33 | 75-58 | 57 |
| 6 |
|
33 | 73-42 | 51 |
| 7 |
|
33 | 46-44 | 51 |
| 8 |
|
33 | 61-43 | 50 |
| 9 |
|
33 | 52-47 | 49 |
| 10 |
|
33 | 49-51 | 49 |
| 11 |
|
33 | 49-49 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-48 | 45 |
| 13 |
|
33 | 61-57 | 43 |
| 14 |
|
33 | 55-56 | 42 |
| 15 |
|
33 | 49-57 | 34 |
| 16 |
|
33 | 32-79 | 27 |
| 17 |
|
33 | 28-75 | 20 |
| 18 |
|
33 | 21-102 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation