Nhận định Gornik Zabrze II vs Lechia Zielona Gora - 1 thg 5, 2026
12.63
X3.60
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.48
Gornik Zabrze II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.63
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.67
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lechia Z
Tổng bàn thắngGornik Zabrze II: 3.9Lechia Zielona Gora: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGornik Zabrze II: 2.8Lechia Zielona Gora: 1.5
Bàn thuaGornik Zabrze II: 1.1Lechia Zielona Gora: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lechia Z
ThắngGornik Zabrze II: 6Lechia Zielona Gora: 4
Trên 1.5 bànGornik Zabrze II: 10Lechia Zielona Gora: 6
Trên 2.5 bànGornik Zabrze II: 10Lechia Zielona Gora: 5
Trên 3.5 bànGornik Zabrze II: 5Lechia Zielona Gora: 3
Cả hai đội ghi bànGornik Zabrze II: 7Lechia Zielona Gora: 4
Thắng bất ngờGornik Zabrze II: 0Lechia Zielona Gora: 0
Thua bất ngờGornik Zabrze II: 0Lechia Zielona Gora: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 10, 25
Lechia Zielona Góra3
Górnik Zabrze II0
17 thg 5, 25
Górnik Zabrze II3
Lechia Zielona Góra0
19 thg 10, 24
Lechia Zielona Góra2
Górnik Zabrze II1
11 thg 5, 24
Górnik Zabrze II1
Lechia Zielona Góra0
25 thg 10, 23
Lechia Zielona Góra2
Górnik Zabrze II1
26 thg 3, 23
Lechia Zielona Góra0
Górnik Zabrze II4
21 thg 8, 22
Górnik Zabrze II3
Lechia Zielona Góra1
11 thg 6, 22
Lechia Zielona Góra3
Górnik Zabrze II2
07 thg 11, 21
Górnik Zabrze II2
Lechia Zielona Góra0
17 thg 4, 21
Lechia Zielona Góra0
Górnik Zabrze II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-16 | 70 |
| 2 |
|
33 | 63-40 | 67 |
| 3 |
|
33 | 50-34 | 59 |
| 4 |
|
33 | 67-54 | 59 |
| 5 |
|
33 | 75-58 | 57 |
| 6 |
|
33 | 73-42 | 51 |
| 7 |
|
33 | 46-44 | 51 |
| 8 |
|
33 | 61-43 | 50 |
| 9 |
|
33 | 52-47 | 49 |
| 10 |
|
33 | 49-51 | 49 |
| 11 |
|
33 | 49-49 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-48 | 45 |
| 13 |
|
33 | 61-57 | 43 |
| 14 |
|
33 | 55-56 | 42 |
| 15 |
|
33 | 49-57 | 34 |
| 16 |
|
33 | 32-79 | 27 |
| 17 |
|
33 | 28-75 | 20 |
| 18 |
|
33 | 21-102 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation