Nhận định Lechia Zielona Gora vs Karkonosze Jelenia Gora - 23 thg 5, 2026
11.43
X5.40
28.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.43
Lechia Zielona Gora thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.43
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Karkonosze J
Tổng bàn thắngLechia Zielona Gora: 2Karkonosze Jelenia Gora: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLechia Zielona Gora: 1.7Karkonosze Jelenia Gora: 1.9
Bàn thuaLechia Zielona Gora: 0.3Karkonosze Jelenia Gora: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karkonosze J
ThắngLechia Zielona Gora: 6Karkonosze Jelenia Gora: 3
Trên 1.5 bànLechia Zielona Gora: 5Karkonosze Jelenia Gora: 9
Trên 2.5 bànLechia Zielona Gora: 3Karkonosze Jelenia Gora: 6
Trên 3.5 bànLechia Zielona Gora: 2Karkonosze Jelenia Gora: 6
Cả hai đội ghi bànLechia Zielona Gora: 2Karkonosze Jelenia Gora: 9
Thắng bất ngờLechia Zielona Gora: 0Karkonosze Jelenia Gora: 0
Thua bất ngờLechia Zielona Gora: 0Karkonosze Jelenia Gora: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Karkonosze Jelenia Góra1
Lechia Zielona Góra2
24 thg 5, 25
Karkonosze Jelenia Góra0
Lechia Zielona Góra1
03 thg 11, 24
Lechia Zielona Góra1
Karkonosze Jelenia Góra1
09 thg 3, 24
Lechia Zielona Góra2
Karkonosze Jelenia Góra1
19 thg 8, 23
Karkonosze Jelenia Góra3
Lechia Zielona Góra1
15 thg 6, 22
Karkonosze Jelenia Góra1
Lechia Zielona Góra4
13 thg 11, 21
Lechia Zielona Góra1
Karkonosze Jelenia Góra2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-16 | 70 |
| 2 |
|
33 | 63-40 | 67 |
| 3 |
|
33 | 50-34 | 59 |
| 4 |
|
33 | 67-54 | 59 |
| 5 |
|
33 | 75-58 | 57 |
| 6 |
|
33 | 73-42 | 51 |
| 7 |
|
33 | 46-44 | 51 |
| 8 |
|
33 | 61-43 | 50 |
| 9 |
|
33 | 52-47 | 49 |
| 10 |
|
33 | 49-51 | 49 |
| 11 |
|
33 | 49-49 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-48 | 45 |
| 13 |
|
33 | 61-57 | 43 |
| 14 |
|
33 | 55-56 | 42 |
| 15 |
|
33 | 49-57 | 34 |
| 16 |
|
33 | 32-79 | 27 |
| 17 |
|
33 | 28-75 | 20 |
| 18 |
|
33 | 21-102 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation