União São João Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Uniao S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Uniao S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Paulista
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Uniao S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Catanduva
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Uniao S
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Itapirense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Desportiv
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
Uniao S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược União São João
Bạn đang tìm nhận định União São João? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho União São João, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của União São João với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Copa Paulista, União São João đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
União São João hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định União São João đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
União São João chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 8 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 11 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Nino Paraíba
|
24 | MID | - |
|
Caio Henrique
|
24 | MID | - |
|
Léo
|
24 | FWD | - |
|
Igor
|
36 | GK | - |
|
Rochinha
|
28 | FWD | - |
|
Felipe Alexandre Cruz Torres
|
25 | DEF | - |
|
Lúcio Flávio
|
39 | FWD | - |
|
Jhoninha
|
24 | FWD | - |
|
Gabriel Viana
|
23 | FWD | - |
|
Matheus Guarujá
|
25 | FWD | - |
|
Igor
|
29 | MID | - |
|
Vinicius Borges Arantes
|
25 | MID | - |
|
Paulinho
|
24 | MID | - |
|
Léo Machado
|
24 | MID | - |
|
Ruan Bahia
|
27 | MID | - |
|
Tallys
|
23 | MID | - |
|
André Lênin de Souza
|
21 | MID | - |
|
Mateus Manga
|
21 | MID | - |
|
Bruno
|
20 | MID | - |
|
Felipe Valdívia
|
25 | MID | - |
|
Doni
|
36 | DEF | - |
|
Rodolfo Mol
|
36 | DEF | - |
|
Gabriel Cunha
|
24 | DEF | - |
|
Thiago Fernandes
|
20 | DEF | - |
|
Ronaldo
|
27 | DEF | - |
|
Italo Pablo
|
24 | DEF | - |
|
Matheus
|
25 | GK | - |





