Nhận định Maccabi Petah Tikva vs Hapoel Nazareth Illit - 3 thg 4, 2026
11.38
X5.10
28.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.38
Maccabi Petah Tikva thắng
3.1/10
Kèo 1X2
11.38
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.80
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hapoel N
Tổng bàn thắngMaccabi Petah Tikva: 2.9Hapoel Nazareth Illit: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Petah Tikva: 2.1Hapoel Nazareth Illit: 1.3
Bàn thuaMaccabi Petah Tikva: 0.8Hapoel Nazareth Illit: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hapoel N
ThắngMaccabi Petah Tikva: 5Hapoel Nazareth Illit: 3
Trên 1.5 bànMaccabi Petah Tikva: 7Hapoel Nazareth Illit: 8
Trên 2.5 bànMaccabi Petah Tikva: 5Hapoel Nazareth Illit: 5
Trên 3.5 bànMaccabi Petah Tikva: 4Hapoel Nazareth Illit: 4
Cả hai đội ghi bànMaccabi Petah Tikva: 6Hapoel Nazareth Illit: 6
Thắng bất ngờMaccabi Petah Tikva: 0Hapoel Nazareth Illit: 0
Thua bất ngờMaccabi Petah Tikva: 1Hapoel Nazareth Illit: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Maccabi Petah Tikva5
Hapoel Nazareth Illit1
07 thg 11, 25
Hapoel Nazareth Illit2
Maccabi Petah Tikva0
30 thg 4, 24
Hapoel Nazareth Illit0
Maccabi Petah Tikva3
23 thg 12, 22
Maccabi Petah Tikva0
Hapoel Nazareth Illit2
22 thg 8, 22
Hapoel Nazareth Illit0
Maccabi Petah Tikva3
23 thg 4, 22
Maccabi Petah Tikva0
Hapoel Nazareth Illit4
29 thg 1, 22
Hapoel Nazareth Illit1
Maccabi Petah Tikva0
18 thg 12, 21
Hapoel Nazareth Illit0
Maccabi Petah Tikva2
23 thg 10, 21
Maccabi Petah Tikva4
Hapoel Nazareth Illit0
14 thg 1, 20
Hapoel Nazareth Illit0
Maccabi Petah Tikva1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round