Nhận định Adhyaksa vs Persiraja B - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.41
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X22.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.74
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPersiraja Aceh
Kiểm soát bóngAdhyaksa: 58%Persiraja B: 42%
Tổng số cú sútAdhyaksa: 8Persiraja B: 7
Sút trúng đíchAdhyaksa: 2Persiraja B: 2
Sút trượtAdhyaksa: 4Persiraja B: 4
Phạt gócAdhyaksa: 3Persiraja B: 2
Thẻ vàngAdhyaksa: 2Persiraja B: 2
Kiểm soát bóngAdhyaksa: 57%Persiraja B: 43%
Tổng số cú sútAdhyaksa: 13Persiraja B: 13
Sút trúng đíchAdhyaksa: 8Persiraja B: 7
Sút trượtAdhyaksa: 5Persiraja B: 6
Phạt gócAdhyaksa: 4Persiraja B: 5
Thẻ vàngAdhyaksa: 1Persiraja B: 6
Kiểm soát bóngAdhyaksa: 57%58%Persiraja B: 43%42%
Tổng số cú sútAdhyaksa: 138Persiraja B: 137
Sút trúng đíchAdhyaksa: 82Persiraja B: 72
Sút trượtAdhyaksa: 54Persiraja B: 64
Phạt gócAdhyaksa: 43Persiraja B: 52
Thẻ vàngAdhyaksa: 12Persiraja B: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Persiraja Aceh
Tổng bàn thắngAdhyaksa: 3.9Persiraja B: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAdhyaksa: 2.8Persiraja B: 1.4
Bàn thuaAdhyaksa: 1.1Persiraja B: 0.9
Kiểm soát bóngAdhyaksa: 52%Persiraja B: 51%
Tổng số cú sútAdhyaksa: 8.9Persiraja B: 11.6
Sút trúng đíchAdhyaksa: 4.7Persiraja B: 6.2
Sút trượtAdhyaksa: 4.2Persiraja B: 5.3
Phạt gócAdhyaksa: 4.6Persiraja B: 4.6
Thẻ vàngAdhyaksa: 2.33Persiraja B: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Persiraja Aceh
ThắngAdhyaksa: 6Persiraja B: 5
Trên 1.5 bànAdhyaksa: 8Persiraja B: 6
Trên 2.5 bànAdhyaksa: 7Persiraja B: 4
Trên 3.5 bànAdhyaksa: 4Persiraja B: 2
Cả hai đội ghi bànAdhyaksa: 7Persiraja B: 5
Thắng bất ngờAdhyaksa: 0Persiraja B: 0
Thua bất ngờAdhyaksa: 0Persiraja B: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Adhyaksa
Persiraja Banda Aceh43
12 thg 112025
Adhyaksa
Persiraja Banda Aceh11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-19 | 52 |
| 2 |
|
27 | 64-34 | 51 |
| 3 |
|
27 | 42-27 | 44 |
| 4 |
|
27 | 40-33 | 42 |
| 5 |
|
27 | 42-32 | 40 |
| 6 |
|
27 | 50-45 | 37 |
| 7 |
|
27 | 33-31 | 36 |
| 8 |
|
27 | 39-45 | 34 |
| 9 |
|
27 | 23-38 | 27 |
| 10 |
|
27 | 15-93 | 2 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation