Nhận định Bekasi City vs Adhyaksa - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Adhyaksa thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
22.16
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIsenmulang K
Kiểm soát bóngBekasi City: 46%Adhyaksa: 54%
Tổng số cú sútBekasi City: 6Adhyaksa: 6
Sút trúng đíchBekasi City: 2Adhyaksa: 2
Sút trượtBekasi City: 3Adhyaksa: 3
Phạt gócBekasi City: 3Adhyaksa: 2
Thẻ vàngBekasi City: 3Adhyaksa: 2
Kiểm soát bóngBekasi City: 47%Adhyaksa: 53%
Tổng số cú sútBekasi City: 7Adhyaksa: 14
Sút trúng đíchBekasi City: 5Adhyaksa: 6
Sút trượtBekasi City: 2Adhyaksa: 8
Phạt gócBekasi City: 1Adhyaksa: 9
Thẻ vàngBekasi City: 3Adhyaksa: 3
Kiểm soát bóngBekasi City: 47%46%Adhyaksa: 53%54%
Tổng số cú sútBekasi City: 76Adhyaksa: 146
Sút trúng đíchBekasi City: 52Adhyaksa: 62
Sút trượtBekasi City: 23Adhyaksa: 83
Phạt gócBekasi City: 13Adhyaksa: 92
Thẻ vàngBekasi City: 33Adhyaksa: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Isenmulang K
Tổng bàn thắngBekasi City: 2.9Adhyaksa: 4.1
Bàn thắng ghi đượcBekasi City: 1.9Adhyaksa: 2.9
Bàn thuaBekasi City: 1Adhyaksa: 1.2
Kiểm soát bóngBekasi City: 51%Adhyaksa: 52%
Tổng số cú sútBekasi City: 8.5Adhyaksa: 9.4
Sút trúng đíchBekasi City: 3.5Adhyaksa: 5.1
Sút trượtBekasi City: 5Adhyaksa: 4.3
Phạt gócBekasi City: 4.7Adhyaksa: 4.6
Thẻ vàngBekasi City: 3Adhyaksa: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Isenmulang K
ThắngBekasi City: 5Adhyaksa: 6
Trên 1.5 bànBekasi City: 8Adhyaksa: 8
Trên 2.5 bànBekasi City: 5Adhyaksa: 7
Trên 3.5 bànBekasi City: 3Adhyaksa: 4
Cả hai đội ghi bànBekasi City: 5Adhyaksa: 7
Thắng bất ngờBekasi City: 0Adhyaksa: 0
Thua bất ngờBekasi City: 0Adhyaksa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Bekasi City
Adhyaksa31
18 thg 112025
Bekasi City
Adhyaksa11
22 thg 92025
Adhyaksa
Bekasi City20
04 thg 22025
Adhyaksa
Bekasi City00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-19 | 52 |
| 2 |
|
27 | 64-34 | 51 |
| 3 |
|
27 | 42-27 | 44 |
| 4 |
|
27 | 40-33 | 42 |
| 5 |
|
27 | 42-32 | 40 |
| 6 |
|
27 | 50-45 | 37 |
| 7 |
|
27 | 33-31 | 36 |
| 8 |
|
27 | 39-45 | 34 |
| 9 |
|
27 | 23-38 | 27 |
| 10 |
|
27 | 15-93 | 2 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation