Nhận định Antofagasta vs Union S - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X22.62
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.19
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion S
Kiểm soát bóngAntofagasta: 62%Union S: 38%
Tổng số cú sútAntofagasta: 12Union S: 5
Sút trúng đíchAntofagasta: 7Union S: 2
Sút trượtAntofagasta: 5Union S: 2
Phạt gócAntofagasta: 6Union S: 1
Thẻ vàngAntofagasta: 2Union S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Union S
Tổng bàn thắngAntofagasta: 2.8Union S: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAntofagasta: 1.7Union S: 0.9
Bàn thuaAntofagasta: 1.1Union S: 1.9
Kiểm soát bóngAntofagasta: 53%Union S: 43%
Tổng số cú sútAntofagasta: 10.3Union S: 6.4
Sút trúng đíchAntofagasta: 6.2Union S: 3.4
Sút trượtAntofagasta: 4.1Union S: 3
Phạt gócAntofagasta: 5.4Union S: 2.5
Thẻ vàngAntofagasta: 2.8Union S: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union S
ThắngAntofagasta: 5Union S: 3
Trên 1.5 bànAntofagasta: 6Union S: 9
Trên 2.5 bànAntofagasta: 4Union S: 5
Trên 3.5 bànAntofagasta: 4Union S: 3
Cả hai đội ghi bànAntofagasta: 6Union S: 4
Thắng bất ngờAntofagasta: 0Union S: 0
Thua bất ngờAntofagasta: 0Union S: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Union San Felipe2
Antofagasta0
23 thg 8, 25
Union San Felipe0
Antofagasta2
20 thg 4, 25
Antofagasta2
Union San Felipe2
18 thg 8, 24
Union San Felipe1
Antofagasta1
07 thg 4, 24
Antofagasta4
Union San Felipe1
16 thg 7, 23
Antofagasta1
Union San Felipe2
25 thg 2, 23
Union San Felipe1
Antofagasta0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 40-25 | 44 |
| 2 |
|
24 | 42-27 | 42 |
| 3 |
|
24 | 41-24 | 38 |
| 4 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 5 |
|
24 | 36-33 | 37 |
| 6 |
|
24 | 39-38 | 37 |
| 7 |
|
24 | 31-31 | 35 |
| 8 |
|
24 | 26-29 | 34 |
| 9 |
|
24 | 28-23 | 33 |
| 10 |
|
24 | 39-34 | 31 |
| 11 |
|
24 | 33-38 | 31 |
| 12 |
|
24 | 22-35 | 27 |
| 13 |
|
24 | 31-29 | 25 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
24 | 26-38 | 21 |
| 16 |
|
24 | 22-38 | 18 |