Nhận định Coventry vs Brighton - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.29
Brighton thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
21.95
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
4.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.42
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrighton
xGCoventry: 0.99Brighton: 2.18
Kiểm soát bóngCoventry: 36%Brighton: 64%
Tổng số cú sútCoventry: 9Brighton: 19
Sút trúng đíchCoventry: 3Brighton: 6
Sút trượtCoventry: 4Brighton: 8
Phạt gócCoventry: 4Brighton: 7
Thẻ vàngCoventry: 1Brighton: 2
xGCoventry: 1.39Brighton: 2.65
Kiểm soát bóngCoventry: 31%Brighton: 69%
Tổng số cú sútCoventry: 14Brighton: 22
Sút trúng đíchCoventry: 6Brighton: 7
Sút trượtCoventry: 6Brighton: 10
Phạt gócCoventry: 5Brighton: 3
xGCoventry: 1.390.99Brighton: 2.652.18
Kiểm soát bóngCoventry: 31%36%Brighton: 69%64%
Tổng số cú sútCoventry: 149Brighton: 2219
Sút trúng đíchCoventry: 63Brighton: 76
Sút trượtCoventry: 64Brighton: 108
Phạt gócCoventry: 54Brighton: 37
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton
Bàn thắng kỳ vọngCoventry: 1.51Brighton: 2
Tổng bàn thắngCoventry: 3.1Brighton: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCoventry: 2.1Brighton: 2
Bàn thuaCoventry: 1Brighton: 1.2
Kiểm soát bóngCoventry: 54%Brighton: 67%
Tổng số cú sútCoventry: 12.4Brighton: 18.1
Sút trúng đíchCoventry: 4.3Brighton: 5.9
Sút trượtCoventry: 4.7Brighton: 7.4
Phạm lỗiCoventry: 10.6Brighton: 13
Phạt gócCoventry: 4Brighton: 6.1
Việt vịCoventry: 2.4Brighton: 2.3
Thẻ vàngCoventry: 1.29Brighton: 1.43
Tổng số đường chuyềnCoventry: 458Brighton: 591
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton
ThắngCoventry: 6Brighton: 5
Trên 1.5 bànCoventry: 7Brighton: 7
Trên 2.5 bànCoventry: 6Brighton: 6
Trên 3.5 bànCoventry: 5Brighton: 4
Cả hai đội ghi bànCoventry: 4Brighton: 3
Thắng bất ngờCoventry: 0Brighton: 0
Thua bất ngờCoventry: 0Brighton: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
17 thg 22018
Brighton
Coventry31
31 thg 122011
Coventry
Brighton20
26 thg 112011
Brighton
Coventry21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-9 | 21 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
7 | 23-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 17-13 | 13 |
| 5 |
|
7 | 9-8 | 12 |
| 6 |
|
8 | 9-12 | 11 |
| 7 |
|
7 | 13-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 9 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 10 |
|
8 | 12-16 | 10 |
| 11 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 12 |
|
7 | 10-14 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-17 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 6-10 | 6 |
| 17 |
|
8 | 6-10 | 6 |
| 18 |
|
7 | 6-14 | 6 |
| 19 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 20 |
|
7 | 6-14 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship