Nhận định Lille vs Estac Troyes - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
27.00
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.53.17
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITroyes
xGLille: 1.31Estac Troyes: 0.92
Kiểm soát bóngLille: 67%Estac Troyes: 33%
Tổng số cú sútLille: 11Estac Troyes: 10
Sút trúng đíchLille: 5Estac Troyes: 2
Sút trượtLille: 3Estac Troyes: 4
Phạt gócLille: 4Estac Troyes: 4
Thẻ vàngLille: 1Estac Troyes: 2
xGLille: 1.64Estac Troyes: 0.38
Kiểm soát bóngLille: 63%Estac Troyes: 37%
Tổng số cú sútLille: 13Estac Troyes: 8
Sút trúng đíchLille: 6Estac Troyes: 1
Sút trượtLille: 5Estac Troyes: 6
Phạt gócLille: 2Estac Troyes: 5
Thẻ vàngLille: 1Estac Troyes: 0
xGLille: 1.641.31Estac Troyes: 0.380.92
Kiểm soát bóngLille: 63%67%Estac Troyes: 37%33%
Tổng số cú sútLille: 1311Estac Troyes: 810
Sút trúng đíchLille: 65Estac Troyes: 12
Sút trượtLille: 53Estac Troyes: 64
Phạt gócLille: 24Estac Troyes: 54
Thẻ vàngLille: 11Estac Troyes: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Troyes
Tổng bàn thắngLille: 3.2Estac Troyes: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLille: 1.9Estac Troyes: 1.5
Bàn thuaLille: 1.3Estac Troyes: 1.3
Thẻ vàngLille: 2Estac Troyes: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Troyes
ThắngLille: 5Estac Troyes: 4
Trên 1.5 bànLille: 8Estac Troyes: 6
Trên 2.5 bànLille: 5Estac Troyes: 4
Trên 3.5 bànLille: 3Estac Troyes: 3
Cả hai đội ghi bànLille: 5Estac Troyes: 6
Thắng bất ngờLille: 0Estac Troyes: 0
Thua bất ngờLille: 1Estac Troyes: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
03 thg 62023
Estac Troyes
Lille11
15 thg 12023
Lille
Estac Troyes51
08 thg 12023
Lille
Estac Troyes20
01 thg 52022
Estac Troyes
Lille30
04 thg 122021
Lille
Estac Troyes21
20 thg 12018
Estac Troyes
Lille10
14 thg 102017
Lille
Estac Troyes22
23 thg 12016
Lille
Estac Troyes13
21 thg 112015
Estac Troyes
Lille11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 18-14 | 16 |
| 2 |
|
8 | 11-6 | 15 |
| 3 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 4 |
|
7 | 13-5 | 14 |
| 5 |
|
7 | 14-9 | 14 |
| 6 |
|
8 | 13-9 | 14 |
| 7 |
|
8 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
8 | 18-13 | 12 |
| 9 |
|
8 | 7-6 | 12 |
| 10 |
|
8 | 8-10 | 11 |
| 11 |
|
8 | 12-11 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
8 | 14-12 | 9 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 11-16 | 7 |
| 16 |
|
8 | 12-18 | 7 |
| 17 |
|
8 | 5-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 8-15 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation