Nhận định Sileks vs Tikves - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.65
Tikves thắng hoặc hòa
3.8/10
Kèo 1X2
23.45
2.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.85
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.96
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITikves
Kiểm soát bóngSileks: 55%Tikves: 45%
Tổng số cú sútSileks: 11Tikves: 12
Sút trúng đíchSileks: 6Tikves: 6
Sút trượtSileks: 5Tikves: 6
Phạt gócSileks: 5Tikves: 3
Thẻ vàngSileks: 3Tikves: 2
Kiểm soát bóngSileks: 50%Tikves: 50%
Tổng số cú sútSileks: 8Tikves: 6
Sút trúng đíchSileks: 5Tikves: 3
Sút trượtSileks: 3Tikves: 3
Phạt gócSileks: 5Tikves: 1
Thẻ vàngSileks: 1Tikves: 4
Kiểm soát bóngSileks: 50%55%Tikves: 50%45%
Tổng số cú sútSileks: 811Tikves: 612
Sút trúng đíchSileks: 56Tikves: 36
Sút trượtSileks: 35Tikves: 36
Phạt gócSileks: 55Tikves: 13
Thẻ vàngSileks: 13Tikves: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Tikves
Tổng bàn thắngSileks: 2.9Tikves: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSileks: 1.8Tikves: 2
Bàn thuaSileks: 1.1Tikves: 1.3
Kiểm soát bóngSileks: 55%Tikves: 49%
Tổng số cú sútSileks: 12Tikves: 14.1
Sút trúng đíchSileks: 5.9Tikves: 6.9
Sút trượtSileks: 5.8Tikves: 7.3
Phạm lỗiSileks: 12Tikves: 9
Phạt gócSileks: 4.7Tikves: 3.1
Việt vịSileks: 1.4Tikves: 1.3
Thẻ vàngSileks: 2.88Tikves: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tikves
ThắngSileks: 4Tikves: 3
Tài 1.5 bànSileks: 7Tikves: 9
Tài 2.5 bànSileks: 5Tikves: 6
Tài 3.5 bànSileks: 4Tikves: 5
Cả hai đội ghi bànSileks: 3Tikves: 7
Thắng bất ngờSileks: 1Tikves: 1
Thua bất ngờSileks: 0Tikves: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
7Thắng
6Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.5Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
13%Tài 2.5 bàn
07 thg 4 2026: Tikves 0–3 Sileks
01 thg 3 2026: Tikves 0–1 Sileks
05 thg 10 2025: Sileks 1–0 Tikves
31 thg 3 2025: Sileks 1–1 Tikves
16 thg 2 2025: Sileks 1–1 Tikves
29 thg 9 2024: Tikves 0–0 Sileks
30 thg 3 2024: Tikves 1–1 Sileks
06 thg 3 2024: Tikves 1–0 Sileks
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-11 | 27 |
| 2 |
|
12 | 27-7 | 26 |
| 3 |
|
12 | 25-10 | 21 |
| 4 |
|
12 | 17-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 19-11 | 17 |
| 6 |
|
12 | 8-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-22 | 13 |
| 8 |
|
12 | 12-27 | 10 |
| 9 |
|
12 | 12-33 | 10 |
| 10 |
|
12 | 5-21 | 4 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL