Nhận định Kaisar vs Kaspiy - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.88
Tối đa 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.88
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.62
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKaspiy
Kiểm soát bóngKaisar: 47%Kaspiy: 53%
Tổng số cú sútKaisar: 9Kaspiy: 8
Sút trúng đíchKaisar: 4Kaspiy: 3
Sút trượtKaisar: 3Kaspiy: 3
Phạt gócKaisar: 4Kaspiy: 5
Thẻ vàngKaisar: 3Kaspiy: 2
Kiểm soát bóngKaisar: 50%Kaspiy: 50%
Tổng số cú sútKaisar: 8Kaspiy: 11
Sút trúng đíchKaisar: 3Kaspiy: 5
Sút trượtKaisar: 5Kaspiy: 4
Phạt gócKaisar: 4Kaspiy: 3
Thẻ vàngKaisar: 4Kaspiy: 5
Kiểm soát bóngKaisar: 50%47%Kaspiy: 50%53%
Tổng số cú sútKaisar: 89Kaspiy: 118
Sút trúng đíchKaisar: 34Kaspiy: 53
Sút trượtKaisar: 53Kaspiy: 43
Phạt gócKaisar: 44Kaspiy: 35
Thẻ vàngKaisar: 43Kaspiy: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaspiy
Tổng bàn thắngKaisar: 2Kaspiy: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKaisar: 0.9Kaspiy: 1.2
Bàn thuaKaisar: 1.1Kaspiy: 1.1
Kiểm soát bóngKaisar: 41%Kaspiy: 45%
Tổng số cú sútKaisar: 8.1Kaspiy: 6.4
Sút trúng đíchKaisar: 3.4Kaspiy: 2.3
Sút trượtKaisar: 2.7Kaspiy: 2.4
Phạm lỗiKaisar: 11.7Kaspiy: 8.6
Phạt gócKaisar: 4.6Kaspiy: 4.3
Việt vịKaisar: 2.4Kaspiy: 1.2
Thẻ vàngKaisar: 2.4Kaspiy: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaspiy
ThắngKaisar: 3Kaspiy: 5
Trên 1.5 bànKaisar: 6Kaspiy: 6
Trên 2.5 bànKaisar: 5Kaspiy: 4
Trên 3.5 bànKaisar: 1Kaspiy: 2
Cả hai đội ghi bànKaisar: 5Kaspiy: 4
Thắng bất ngờKaisar: 0Kaspiy: 3
Thua bất ngờKaisar: 0Kaspiy: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
9Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Kaspiy
Kaisar12
23 thg 92023
Kaisar
Kaspiy31
01 thg 42023
Kaspiy
Kaisar13
29 thg 72022
Kaisar
Kaspiy12
23 thg 72022
Kaspiy
Kaisar12
19 thg 62021
Kaspiy
Kaisar24
09 thg 42021
Kaisar
Kaspiy21
30 thg 102020
Kaisar
Kaspiy01
26 thg 82020
Kaspiy
Kaisar10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
26 | 43-27 | 48 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
27 | 29-37 | 32 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation