Nhận định Kaisar vs Atyrau - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtyrau
Kiểm soát bóngKaisar: 52%Atyrau: 48%
Tổng số cú sútKaisar: 13Atyrau: 9
Sút trúng đíchKaisar: 4Atyrau: 3
Sút trượtKaisar: 5Atyrau: 4
Phạt gócKaisar: 4Atyrau: 5
Thẻ vàngKaisar: 3Atyrau: 3
Kiểm soát bóngKaisar: 46%Atyrau: 54%
Tổng số cú sútKaisar: 11Atyrau: 13
Sút trúng đíchKaisar: 5Atyrau: 4
Sút trượtKaisar: 3Atyrau: 6
Phạt gócKaisar: 7Atyrau: 7
Thẻ vàngKaisar: 3Atyrau: 2
Kiểm soát bóngKaisar: 46%52%Atyrau: 54%48%
Tổng số cú sútKaisar: 1113Atyrau: 139
Sút trúng đíchKaisar: 54Atyrau: 43
Sút trượtKaisar: 35Atyrau: 64
Phạt gócKaisar: 74Atyrau: 75
Thẻ vàngKaisar: 33Atyrau: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Atyrau
Tổng bàn thắngKaisar: 2.9Atyrau: 2.5
Bàn thắng ghi đượcKaisar: 1.2Atyrau: 0.9
Bàn thuaKaisar: 1.7Atyrau: 1.6
Kiểm soát bóngKaisar: 49%Atyrau: 46%
Tổng số cú sútKaisar: 11.9Atyrau: 9.3
Sút trúng đíchKaisar: 4.1Atyrau: 2.8
Sút trượtKaisar: 4.2Atyrau: 4.4
Phạm lỗiKaisar: 14.3Atyrau: 11.3
Phạt gócKaisar: 3.8Atyrau: 4.6
Việt vịKaisar: 1.8Atyrau: 1.1
Thẻ vàngKaisar: 3.2Atyrau: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atyrau
ThắngKaisar: 1Atyrau: 2
Trên 1.5 bànKaisar: 8Atyrau: 8
Trên 2.5 bànKaisar: 5Atyrau: 4
Trên 3.5 bànKaisar: 4Atyrau: 2
Cả hai đội ghi bànKaisar: 7Atyrau: 6
Thắng bất ngờKaisar: 0Atyrau: 1
Thua bất ngờKaisar: 0Atyrau: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
10Thắng
8Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Atyrau
Kaisar20
23 thg 82025
Kaisar
Atyrau00
25 thg 52025
Atyrau
Kaisar12
03 thg 82024
Atyrau
Kaisar22
20 thg 42024
Kaisar
Atyrau11
22 thg 102023
Kaisar
Atyrau10
10 thg 32023
Atyrau
Kaisar21
28 thg 62021
Atyrau
Kaisar11
18 thg 42021
Kaisar
Atyrau11
25 thg 102019
Kaisar
Atyrau01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-20 | 67 |
| 2 |
|
28 | 57-20 | 63 |
| 3 |
|
28 | 46-29 | 52 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
28 | 22-32 | 27 |
| 13 |
|
28 | 28-39 | 26 |
| 14 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation