Nhận định Kaspiy vs Ordabasy - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
21.43
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.71
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOrdabasy
Kiểm soát bóngKaspiy: 40%Ordabasy: 60%
Tổng số cú sútKaspiy: 6Ordabasy: 15
Sút trúng đíchKaspiy: 2Ordabasy: 5
Sút trượtKaspiy: 2Ordabasy: 5
Phạt gócKaspiy: 4Ordabasy: 5
Thẻ vàngKaspiy: 3Ordabasy: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ordabasy
Tổng bàn thắngKaspiy: 2.1Ordabasy: 2
Bàn thắng ghi đượcKaspiy: 0.9Ordabasy: 1.7
Bàn thuaKaspiy: 1.2Ordabasy: 0.3
Kiểm soát bóngKaspiy: 45%Ordabasy: 57%
Tổng số cú sútKaspiy: 5.9Ordabasy: 13.4
Sút trúng đíchKaspiy: 2Ordabasy: 4.4
Sút trượtKaspiy: 2.2Ordabasy: 4.7
Phạm lỗiKaspiy: 8.7Ordabasy: 13.3
Phạt gócKaspiy: 4.3Ordabasy: 4.7
Việt vịKaspiy: 1.3Ordabasy: 2.2
Thẻ vàngKaspiy: 2.8Ordabasy: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ordabasy
ThắngKaspiy: 4Ordabasy: 9
Trên 1.5 bànKaspiy: 6Ordabasy: 6
Trên 2.5 bànKaspiy: 4Ordabasy: 4
Trên 3.5 bànKaspiy: 1Ordabasy: 1
Cả hai đội ghi bànKaspiy: 3Ordabasy: 3
Thắng bất ngờKaspiy: 2Ordabasy: 0
Thua bất ngờKaspiy: 0Ordabasy: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
20 thg 6, 26
Ordabasy2
Kaspiy0
30 thg 4, 26
Ordabasy3
Kaspiy0
29 thg 10, 23
Kaspiy1
Ordabasy0
04 thg 3, 23
Ordabasy3
Kaspiy1
04 thg 7, 22
Ordabasy4
Kaspiy1
03 thg 4, 22
Kaspiy2
Ordabasy1
27 thg 9, 21
Ordabasy1
Kaspiy1
08 thg 5, 21
Kaspiy0
Ordabasy0
26 thg 10, 20
Kaspiy1
Ordabasy2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-16 | 52 |
| 2 |
|
21 | 42-15 | 48 |
| 3 |
|
21 | 34-22 | 39 |
| 4 |
|
22 | 32-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 6 |
|
21 | 31-26 | 32 |
| 7 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 8 |
|
22 | 18-24 | 28 |
| 9 |
|
21 | 21-24 | 26 |
| 10 |
|
22 | 26-31 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-31 | 23 |
| 12 |
|
21 | 15-21 | 20 |
| 13 |
|
22 | 18-27 | 20 |
| 14 |
|
22 | 24-38 | 19 |
| 15 |
|
21 | 20-30 | 17 |
| 16 |
|
22 | 19-35 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation