Nhận định Irtysh vs Kaspiy - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.34
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.52.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKaspiy
Kiểm soát bóngIrtysh: 51%Kaspiy: 49%
Tổng số cú sútIrtysh: 8Kaspiy: 9
Sút trúng đíchIrtysh: 3Kaspiy: 4
Sút trượtIrtysh: 4Kaspiy: 3
Phạt gócIrtysh: 5Kaspiy: 5
Thẻ vàngIrtysh: 2Kaspiy: 3
Kiểm soát bóngIrtysh: 55%Kaspiy: 45%
Tổng số cú sútIrtysh: 18Kaspiy: 7
Sút trúng đíchIrtysh: 6Kaspiy: 3
Sút trượtIrtysh: 10Kaspiy: 3
Phạt gócIrtysh: 12Kaspiy: 1
Thẻ vàngIrtysh: 3Kaspiy: 5
Kiểm soát bóngIrtysh: 55%51%Kaspiy: 45%49%
Tổng số cú sútIrtysh: 188Kaspiy: 79
Sút trúng đíchIrtysh: 63Kaspiy: 34
Sút trượtIrtysh: 104Kaspiy: 33
Phạt gócIrtysh: 125Kaspiy: 15
Thẻ vàngIrtysh: 32Kaspiy: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaspiy
Tổng bàn thắngIrtysh: 2Kaspiy: 2.8
Bàn thắng ghi đượcIrtysh: 0.8Kaspiy: 1.4
Bàn thuaIrtysh: 1.2Kaspiy: 1.4
Kiểm soát bóngIrtysh: 50%Kaspiy: 46%
Tổng số cú sútIrtysh: 8Kaspiy: 7.3
Sút trúng đíchIrtysh: 3.1Kaspiy: 2.9
Sút trượtIrtysh: 3.7Kaspiy: 2.6
Phạm lỗiIrtysh: 12.3Kaspiy: 10.8
Phạt gócIrtysh: 5.2Kaspiy: 4.4
Việt vịIrtysh: 0.8Kaspiy: 0.8
Thẻ vàngIrtysh: 2.1Kaspiy: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaspiy
ThắngIrtysh: 1Kaspiy: 4
Tài 1.5 bànIrtysh: 6Kaspiy: 8
Tài 2.5 bànIrtysh: 4Kaspiy: 5
Tài 3.5 bànIrtysh: 2Kaspiy: 3
Cả hai đội ghi bànIrtysh: 5Kaspiy: 6
Thắng bất ngờIrtysh: 0Kaspiy: 1
Thua bất ngờIrtysh: 0Kaspiy: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 52026
Kaspiy
Irtysh22
12 thg 92025
Kaspiy
Irtysh20
13 thg 62025
Irtysh
Kaspiy02
23 thg 32025
Kaspiy
Irtysh30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation