Chuyển đến nội dung

Nhận định Irtysh vs Kaspiy - 1 thg 8, 2026

1 thg 813:00
3:2
Kết thúc
11.68 X3.80 24.65

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.34
Tối đa 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.34
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.52.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Irtysh11Kaspiy

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Irtysh
Kaspiy
Kiểm soát bóngIrtysh: 51%Kaspiy: 49%
Tổng số cú sútIrtysh: 8Kaspiy: 9
Sút trúng đíchIrtysh: 3Kaspiy: 4
Sút trượtIrtysh: 4Kaspiy: 3
Phạt gócIrtysh: 5Kaspiy: 5
Thẻ vàngIrtysh: 2Kaspiy: 3
Kiểm soát bóngIrtysh: 55%Kaspiy: 45%
Tổng số cú sútIrtysh: 18Kaspiy: 7
Sút trúng đíchIrtysh: 6Kaspiy: 3
Sút trượtIrtysh: 10Kaspiy: 3
Phạt gócIrtysh: 12Kaspiy: 1
Thẻ vàngIrtysh: 3Kaspiy: 5
Kiểm soát bóngIrtysh: 55%51%Kaspiy: 45%49%
Tổng số cú sútIrtysh: 188Kaspiy: 79
Sút trúng đíchIrtysh: 63Kaspiy: 34
Sút trượtIrtysh: 104Kaspiy: 33
Phạt gócIrtysh: 125Kaspiy: 15
Thẻ vàngIrtysh: 32Kaspiy: 53

Thống kê

Trung bình / Trận
Irtysh
Kaspiy
Tổng bàn thắngIrtysh: 2Kaspiy: 2.8
Bàn thắng ghi đượcIrtysh: 0.8Kaspiy: 1.4
Bàn thuaIrtysh: 1.2Kaspiy: 1.4
Kiểm soát bóngIrtysh: 50%Kaspiy: 46%
Tổng số cú sútIrtysh: 8Kaspiy: 7.3
Sút trúng đíchIrtysh: 3.1Kaspiy: 2.9
Sút trượtIrtysh: 3.7Kaspiy: 2.6
Phạm lỗiIrtysh: 12.3Kaspiy: 10.8
Phạt gócIrtysh: 5.2Kaspiy: 4.4
Việt vịIrtysh: 0.8Kaspiy: 0.8
Thẻ vàngIrtysh: 2.1Kaspiy: 2.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Irtysh
Kaspiy
ThắngIrtysh: 1Kaspiy: 4
Tài 1.5 bànIrtysh: 6Kaspiy: 8
Tài 2.5 bànIrtysh: 4Kaspiy: 5
Tài 3.5 bànIrtysh: 2Kaspiy: 3
Cả hai đội ghi bànIrtysh: 5Kaspiy: 6
Thắng bất ngờIrtysh: 0Kaspiy: 1
Thua bất ngờIrtysh: 0Kaspiy: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Irtysh
Kaspiy
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 52026KaspiyIrtysh22
12 thg 92025KaspiyIrtysh20
13 thg 62025IrtyshKaspiy02
23 thg 32025KaspiyIrtysh30

Gần đây

Xếp hạng

Kazakhstan - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ordabasy 29 59-21 68
2 Kairat Almaty 29 59-22 64
3 FC Astana 29 46-29 53
4 Okzhetpes 29 45-37 51
5 Aktobe 29 44-37 46
6 Yelimay Semey 29 42-40 45
7 FK Tobol Kostanay 29 40-39 41
8 Ulytau 29 27-35 35
9 Zhenys 29 30-39 33
10 Kaspiy 29 31-42 33
11 Kyzyl-Zhar 29 29-41 30
12 Irtysh 29 29-44 29
13 Altay 29 30-41 27
14 Atyrau 29 24-35 27
15 Zhetysu 29 29-47 26
16 Kaisar 29 24-39 25
Qualifying Qualifying Relegation