Nhận định Kyzyl-Zhar vs Atyrau - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
Kyzyl-Zhar thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
11.95
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
2.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtyrau
Kiểm soát bóngKyzyl-Zhar: 53%Atyrau: 47%
Tổng số cú sútKyzyl-Zhar: 15Atyrau: 11
Sút trúng đíchKyzyl-Zhar: 7Atyrau: 3
Sút trượtKyzyl-Zhar: 5Atyrau: 5
Phạt gócKyzyl-Zhar: 5Atyrau: 5
Thẻ vàngKyzyl-Zhar: 2Atyrau: 3
Việt vịKyzyl-Zhar: 2Atyrau: 1
Phạm lỗiKyzyl-Zhar: 10Atyrau: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Atyrau
Tổng bàn thắngKyzyl-Zhar: 3Atyrau: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKyzyl-Zhar: 1.1Atyrau: 0.9
Bàn thuaKyzyl-Zhar: 1.9Atyrau: 1.7
Kiểm soát bóngKyzyl-Zhar: 43%Atyrau: 43%
Tổng số cú sútKyzyl-Zhar: 10.5Atyrau: 9.8
Sút trúng đíchKyzyl-Zhar: 4.6Atyrau: 3.1
Sút trượtKyzyl-Zhar: 3.4Atyrau: 4.5
Phạm lỗiKyzyl-Zhar: 12.9Atyrau: 11.1
Phạt gócKyzyl-Zhar: 3.8Atyrau: 4.2
Việt vịKyzyl-Zhar: 2Atyrau: 1
Thẻ vàngKyzyl-Zhar: 3.67Atyrau: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atyrau
ThắngKyzyl-Zhar: 2Atyrau: 1
Trên 1.5 bànKyzyl-Zhar: 9Atyrau: 9
Trên 2.5 bànKyzyl-Zhar: 6Atyrau: 4
Trên 3.5 bànKyzyl-Zhar: 3Atyrau: 2
Cả hai đội ghi bànKyzyl-Zhar: 6Atyrau: 7
Thắng bất ngờKyzyl-Zhar: 0Atyrau: 1
Thua bất ngờKyzyl-Zhar: 0Atyrau: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Atyrau0
Kyzyl-Zhar1
20 thg 7, 25
Kyzyl-Zhar0
Atyrau1
19 thg 4, 25
Atyrau1
Kyzyl-Zhar2
20 thg 10, 24
Kyzyl-Zhar3
Atyrau2
27 thg 4, 24
Atyrau2
Kyzyl-Zhar0
16 thg 9, 23
Atyrau0
Kyzyl-Zhar0
08 thg 4, 23
Kyzyl-Zhar1
Atyrau0
15 thg 10, 22
Kyzyl-Zhar3
Atyrau1
14 thg 5, 22
Atyrau3
Kyzyl-Zhar3
24 thg 10, 21
Atyrau0
Kyzyl-Zhar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 47-18 | 55 |
| 2 |
|
23 | 47-15 | 54 |
| 3 |
|
22 | 37-24 | 42 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 42 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
22 | 31-28 | 32 |
| 7 |
|
23 | 21-24 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-24 | 29 |
| 9 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 10 |
|
24 | 25-34 | 26 |
| 11 |
|
23 | 26-34 | 24 |
| 12 |
|
22 | 17-24 | 20 |
| 13 |
|
22 | 22-31 | 20 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 20 |
| 15 |
|
23 | 24-41 | 19 |
| 16 |
|
23 | 19-36 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation