Nhận định Atyrau vs Ordabasy - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrdabasy
Kiểm soát bóngAtyrau: 43%Ordabasy: 57%
Tổng số cú sútAtyrau: 10Ordabasy: 13
Sút trúng đíchAtyrau: 3Ordabasy: 6
Sút trượtAtyrau: 5Ordabasy: 5
Phạt gócAtyrau: 5Ordabasy: 6
Thẻ vàngAtyrau: 3Ordabasy: 4
Việt vịAtyrau: 1Ordabasy: 1
Phạm lỗiAtyrau: 12Ordabasy: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ordabasy
Tổng bàn thắngAtyrau: 2.3Ordabasy: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAtyrau: 0.7Ordabasy: 2.3
Bàn thuaAtyrau: 1.6Ordabasy: 0.8
Kiểm soát bóngAtyrau: 47%Ordabasy: 57%
Tổng số cú sútAtyrau: 9.7Ordabasy: 13.2
Sút trúng đíchAtyrau: 2.8Ordabasy: 5.5
Sút trượtAtyrau: 4.6Ordabasy: 5.3
Phạm lỗiAtyrau: 11Ordabasy: 11.8
Phạt gócAtyrau: 5.3Ordabasy: 5.5
Việt vịAtyrau: 1.3Ordabasy: 1.7
Thẻ vàngAtyrau: 2.6Ordabasy: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ordabasy
ThắngAtyrau: 1Ordabasy: 8
Trên 1.5 bànAtyrau: 7Ordabasy: 9
Trên 2.5 bànAtyrau: 3Ordabasy: 8
Trên 3.5 bànAtyrau: 2Ordabasy: 4
Cả hai đội ghi bànAtyrau: 5Ordabasy: 6
Thắng bất ngờAtyrau: 0Ordabasy: 0
Thua bất ngờAtyrau: 0Ordabasy: 1
Đối đầu
15
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Ordabasy1
Atyrau1
03 thg 8, 25
Ordabasy2
Atyrau2
03 thg 5, 25
Atyrau1
Ordabasy2
15 thg 9, 24
Ordabasy1
Atyrau0
06 thg 3, 24
Atyrau1
Ordabasy1
15 thg 7, 23
Atyrau1
Ordabasy1
03 thg 6, 23
Ordabasy2
Atyrau1
01 thg 10, 22
Ordabasy2
Atyrau0
29 thg 7, 22
Ordabasy1
Atyrau2
22 thg 7, 22
Atyrau1
Ordabasy4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
25 | 38-34 | 42 |
| 5 |
|
25 | 36-29 | 41 |
| 6 |
|
24 | 33-33 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-33 | 34 |
| 8 |
|
25 | 25-29 | 32 |
| 9 |
|
25 | 22-30 | 31 |
| 10 |
|
25 | 26-36 | 26 |
| 11 |
|
25 | 27-38 | 24 |
| 12 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 13 |
|
24 | 24-33 | 23 |
| 14 |
|
25 | 21-32 | 23 |
| 15 |
|
25 | 24-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 26-43 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation