Nhận định Atyrau vs Zhetysu - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.63
Tối đa 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
12.57
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.84
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZhetysu
Kiểm soát bóngAtyrau: 49%Zhetysu: 51%
Tổng số cú sútAtyrau: 8Zhetysu: 8
Sút trúng đíchAtyrau: 3Zhetysu: 3
Sút trượtAtyrau: 3Zhetysu: 3
Phạt gócAtyrau: 4Zhetysu: 5
Thẻ vàngAtyrau: 2Zhetysu: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Zhetysu
Tổng bàn thắngAtyrau: 1.9Zhetysu: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAtyrau: 0.7Zhetysu: 1.1
Bàn thuaAtyrau: 1.2Zhetysu: 1.7
Kiểm soát bóngAtyrau: 42%Zhetysu: 51%
Tổng số cú sútAtyrau: 6.6Zhetysu: 7.6
Sút trúng đíchAtyrau: 2.4Zhetysu: 3
Sút trượtAtyrau: 2.6Zhetysu: 3.2
Phạm lỗiAtyrau: 10.4Zhetysu: 15.7
Phạt gócAtyrau: 2.9Zhetysu: 4.5
Việt vịAtyrau: 1Zhetysu: 2.5
Thẻ vàngAtyrau: 2.4Zhetysu: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zhetysu
ThắngAtyrau: 1Zhetysu: 1
Trên 1.5 bànAtyrau: 7Zhetysu: 7
Trên 2.5 bànAtyrau: 3Zhetysu: 6
Trên 3.5 bànAtyrau: 1Zhetysu: 3
Cả hai đội ghi bànAtyrau: 6Zhetysu: 6
Thắng bất ngờAtyrau: 1Zhetysu: 0
Thua bất ngờAtyrau: 0Zhetysu: 0
Đối đầu
12
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Zhetysu0
Atyrau0
29 thg 4, 26
Atyrau0
Zhetysu2
17 thg 8, 25
Zhetysu0
Atyrau0
17 thg 5, 25
Atyrau1
Zhetysu1
03 thg 11, 24
Zhetysu0
Atyrau2
30 thg 3, 24
Atyrau0
Zhetysu1
30 thg 7, 23
Atyrau0
Zhetysu1
20 thg 5, 23
Zhetysu0
Atyrau3
23 thg 6, 21
Zhetysu1
Atyrau2
14 thg 4, 21
Atyrau2
Zhetysu2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
25 | 38-34 | 42 |
| 5 |
|
25 | 36-29 | 41 |
| 6 |
|
24 | 33-33 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-33 | 34 |
| 8 |
|
25 | 25-29 | 32 |
| 9 |
|
25 | 22-30 | 31 |
| 10 |
|
25 | 26-36 | 26 |
| 11 |
|
25 | 27-38 | 24 |
| 12 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 13 |
|
24 | 24-33 | 23 |
| 14 |
|
25 | 21-32 | 23 |
| 15 |
|
25 | 24-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 26-43 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation