Nhận định Kaspiy vs Zhenys - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.68
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.77
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.09
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZhenys
Kiểm soát bóngKaspiy: 52%Zhenys: 48%
Tổng số cú sútKaspiy: 9Zhenys: 9
Sút trúng đíchKaspiy: 3Zhenys: 3
Sút trượtKaspiy: 3Zhenys: 4
Phạt gócKaspiy: 5Zhenys: 4
Thẻ vàngKaspiy: 2Zhenys: 2
Kiểm soát bóngKaspiy: 44%Zhenys: 56%
Tổng số cú sútKaspiy: 12Zhenys: 10
Sút trúng đíchKaspiy: 6Zhenys: 4
Sút trượtKaspiy: 2Zhenys: 4
Phạt gócKaspiy: 4Zhenys: 12
Thẻ vàngKaspiy: 5Zhenys: 3
Kiểm soát bóngKaspiy: 44%52%Zhenys: 56%48%
Tổng số cú sútKaspiy: 129Zhenys: 109
Sút trúng đíchKaspiy: 63Zhenys: 43
Sút trượtKaspiy: 23Zhenys: 44
Phạt gócKaspiy: 45Zhenys: 124
Thẻ vàngKaspiy: 52Zhenys: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Zhenys
Tổng bàn thắngKaspiy: 2.4Zhenys: 2
Bàn thắng ghi đượcKaspiy: 1.2Zhenys: 1
Bàn thuaKaspiy: 1.2Zhenys: 1
Kiểm soát bóngKaspiy: 46%Zhenys: 48%
Tổng số cú sútKaspiy: 6.3Zhenys: 7.8
Sút trúng đíchKaspiy: 2.5Zhenys: 2.9
Sút trượtKaspiy: 2.4Zhenys: 3.3
Phạm lỗiKaspiy: 9.9Zhenys: 12.7
Phạt gócKaspiy: 4.3Zhenys: 3.7
Việt vịKaspiy: 1.1Zhenys: 1.2
Thẻ vàngKaspiy: 2.7Zhenys: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zhenys
ThắngKaspiy: 4Zhenys: 3
Trên 1.5 bànKaspiy: 7Zhenys: 6
Trên 2.5 bànKaspiy: 4Zhenys: 4
Trên 3.5 bànKaspiy: 2Zhenys: 1
Cả hai đội ghi bànKaspiy: 5Zhenys: 5
Thắng bất ngờKaspiy: 2Zhenys: 0
Thua bất ngờKaspiy: 0Zhenys: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
28 thg 52026
Zhenys
Kaspiy10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation