Nhận định Audace Cerignola vs Trapani 1905 - 5 thg 3, 2026
11.72
X3.50
26.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.72
Audace Cerignola thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.72
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.73
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.60
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITrapani
Kiểm soát bóngAudace Cerignola: 61%Trapani 1905: 39%
Tổng số cú sútAudace Cerignola: 11Trapani 1905: 6
Sút trúng đíchAudace Cerignola: 6Trapani 1905: 2
Sút trượtAudace Cerignola: 5Trapani 1905: 3
Phạt gócAudace Cerignola: 3Trapani 1905: 4
Thẻ vàngAudace Cerignola: 1Trapani 1905: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Trapani
Tổng bàn thắngAudace Cerignola: 2Trapani 1905: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAudace Cerignola: 1.2Trapani 1905: 1
Bàn thuaAudace Cerignola: 0.8Trapani 1905: 1.7
Kiểm soát bóngAudace Cerignola: 48%Trapani 1905: 45%
Tổng số cú sútAudace Cerignola: 8.9Trapani 1905: 7.2
Sút trúng đíchAudace Cerignola: 4.9Trapani 1905: 3.4
Sút trượtAudace Cerignola: 4Trapani 1905: 3.8
Phạt gócAudace Cerignola: 3Trapani 1905: 5.7
Thẻ vàngAudace Cerignola: 1.88Trapani 1905: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trapani
ThắngAudace Cerignola: 5Trapani 1905: 4
Trên 1.5 bànAudace Cerignola: 6Trapani 1905: 7
Trên 2.5 bànAudace Cerignola: 4Trapani 1905: 5
Trên 3.5 bànAudace Cerignola: 2Trapani 1905: 4
Cả hai đội ghi bànAudace Cerignola: 3Trapani 1905: 2
Thắng bất ngờAudace Cerignola: 0Trapani 1905: 1
Thua bất ngờAudace Cerignola: 0Trapani 1905: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 3, 26
Audace Cerignola4
Trapani 19052
26 thg 10, 25
Trapani 19052
Audace Cerignola1
02 thg 3, 25
Audace Cerignola1
Trapani 19050
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation