Nhận định Ballinamallard United vs Warrenpoint Town - 17 thg 10, 2026
12.37
X3.35
22.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
1X1.39
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Warrenpoint
Tổng bàn thắngBallinamallard United: 3.2Warrenpoint Town: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBallinamallard United: 1.7Warrenpoint Town: 1.9
Bàn thuaBallinamallard United: 1.5Warrenpoint Town: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Warrenpoint
ThắngBallinamallard United: 5Warrenpoint Town: 5
Trên 1.5 bànBallinamallard United: 9Warrenpoint Town: 8
Trên 2.5 bànBallinamallard United: 6Warrenpoint Town: 4
Trên 3.5 bànBallinamallard United: 4Warrenpoint Town: 3
Cả hai đội ghi bànBallinamallard United: 7Warrenpoint Town: 4
Thắng bất ngờBallinamallard United: 1Warrenpoint Town: 0
Thua bất ngờBallinamallard United: 0Warrenpoint Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
2Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Ballinamallard United
Warrenpoint Town01
24 thg 22026
Warrenpoint Town
Ballinamallard United10
13 thg 122025
Ballinamallard United
Warrenpoint Town04
04 thg 102025
Warrenpoint Town
Ballinamallard United41
25 thg 22023
Warrenpoint Town
Ballinamallard United21
04 thg 22023
Ballinamallard United
Warrenpoint Town11
08 thg 112022
Warrenpoint Town
Ballinamallard United11
31 thg 72021
Ballinamallard United
Warrenpoint Town30
29 thg 82020
Ballinamallard United
Warrenpoint Town22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 28-15 | 25 |
| 2 |
|
12 | 30-14 | 24 |
| 3 |
|
12 | 27-22 | 23 |
| 4 |
|
12 | 21-9 | 20 |
| 5 |
|
12 | 22-17 | 20 |
| 6 |
|
12 | 20-20 | 19 |
| 7 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 19-18 | 18 |
| 9 |
|
12 | 18-20 | 16 |
| 10 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 14 |
| 12 |
|
12 | 14-24 | 14 |
| 13 |
|
12 | 12-23 | 12 |
| 14 |
|
12 | 19-24 | 11 |
| 15 |
|
12 | 11-21 | 10 |
| 16 |
|
12 | 10-21 | 5 |
Promotion - NIFL Championship (Promotion Group)
NIFL Championship (Relegation Group)