Nhận định Queen's University vs Ballinamallard United - 10 thg 10, 2026
11.85
X3.65
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Queen's University thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.85
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.36
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballinamallard
Tổng bàn thắngQueen's University: 2.7Ballinamallard United: 3.2
Bàn thắng ghi đượcQueen's University: 2Ballinamallard United: 1.6
Bàn thuaQueen's University: 0.7Ballinamallard United: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballinamallard
ThắngQueen's University: 6Ballinamallard United: 4
Trên 1.5 bànQueen's University: 7Ballinamallard United: 9
Trên 2.5 bànQueen's University: 5Ballinamallard United: 6
Trên 3.5 bànQueen's University: 2Ballinamallard United: 4
Cả hai đội ghi bànQueen's University: 4Ballinamallard United: 7
Thắng bất ngờQueen's University: 0Ballinamallard United: 1
Thua bất ngờQueen's University: 1Ballinamallard United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
1Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
30 thg 122025
Ballinamallard United
Queen's University11
15 thg 112025
Queen's University
Ballinamallard United03
27 thg 92025
Ballinamallard United
Queen's University03
01 thg 12022
Ballinamallard United
Queen's University50
06 thg 112021
Ballinamallard United
Queen's University30
14 thg 82021
Queen's University
Ballinamallard United02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 28-15 | 25 |
| 2 |
|
12 | 30-14 | 24 |
| 3 |
|
12 | 27-22 | 23 |
| 4 |
|
12 | 21-9 | 20 |
| 5 |
|
12 | 22-17 | 20 |
| 6 |
|
12 | 20-20 | 19 |
| 7 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 19-18 | 18 |
| 9 |
|
12 | 18-20 | 16 |
| 10 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 14 |
| 12 |
|
12 | 14-24 | 14 |
| 13 |
|
12 | 12-23 | 12 |
| 14 |
|
12 | 19-24 | 11 |
| 15 |
|
12 | 11-21 | 10 |
| 16 |
|
12 | 10-21 | 5 |
Promotion - NIFL Championship (Promotion Group)
NIFL Championship (Relegation Group)