Nhận định Newington Youth vs Ballinamallard United - 26 thg 9, 2026
11.57
X4.15
24.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.51
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.57
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballinamallard
Tổng bàn thắngNewington Youth: 3.4Ballinamallard United: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNewington Youth: 2.1Ballinamallard United: 1.6
Bàn thuaNewington Youth: 1.3Ballinamallard United: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballinamallard
ThắngNewington Youth: 5Ballinamallard United: 4
Trên 1.5 bànNewington Youth: 7Ballinamallard United: 8
Trên 2.5 bànNewington Youth: 6Ballinamallard United: 6
Trên 3.5 bànNewington Youth: 4Ballinamallard United: 3
Cả hai đội ghi bànNewington Youth: 6Ballinamallard United: 7
Thắng bất ngờNewington Youth: 0Ballinamallard United: 1
Thua bất ngờNewington Youth: 0Ballinamallard United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
6Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.0Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
89%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Newington Youth
Ballinamallard United40
21 thg 112025
Ballinamallard United
Newington Youth33
05 thg 92025
Newington Youth
Ballinamallard United41
12 thg 42025
Newington Youth
Ballinamallard United21
18 thg 22025
Ballinamallard United
Newington Youth32
23 thg 112024
Newington Youth
Ballinamallard United10
07 thg 92024
Ballinamallard United
Newington Youth41
06 thg 42024
Ballinamallard United
Newington Youth31
17 thg 22024
Newington Youth
Ballinamallard United12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 28-15 | 25 |
| 2 |
|
12 | 30-14 | 24 |
| 3 |
|
12 | 27-22 | 23 |
| 4 |
|
12 | 21-9 | 20 |
| 5 |
|
12 | 22-17 | 20 |
| 6 |
|
12 | 20-20 | 19 |
| 7 |
|
12 | 21-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 19-18 | 18 |
| 9 |
|
12 | 18-20 | 16 |
| 10 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 11 |
|
12 | 16-22 | 14 |
| 12 |
|
12 | 14-24 | 14 |
| 13 |
|
12 | 12-23 | 12 |
| 14 |
|
12 | 19-24 | 11 |
| 15 |
|
12 | 11-21 | 10 |
| 16 |
|
12 | 10-21 | 5 |
Promotion - NIFL Championship (Promotion Group)
NIFL Championship (Relegation Group)