1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Saint Etienne
Saint Etienne

Saint Etienne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.95m
KEY INSIGHT Saint Etienne không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Saint Etienne không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
93 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Saint E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 1
Saint E
Saint E
1.57
4.4
4.95

1

1.57

O2.5

1.58

YES

1.65

1

1.57
7.3/10

12:00

Kết thúc
Servette FC
Servette FC
1 : 0
Saint Etienne
Saint E
2.15
3.55
2.92

1

2.15

O2.5

1.6

NO

2.35

1X

1.34
5.9/10

14:45

Kết thúc
Nice
Nice
4 : 1
Saint E
Saint E
1.97
3.3
4.9

1

1.97

U2.5

1.54

NO

1.66

NG

1.66
6.3/10

14:30

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
0 : 0
Rodez
Rodez
1.85
4.1
4.6

1

1.85

U3.5

1.54

NO

2.27

1

1.85
4.6/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
5 : 0
Amiens
Amiens
1.19
8.2
16

1

1.19

O2.5

1.36

NO

1.87

1

1.19
8.8/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
2 : 1
Saint E
Saint E
3.3
3.6
2.22

2

2.22

U3.5

1.61

NO

2.6

U3.5

1.61
7.6/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
0 : 3
Estac Troyes
Estac Troyes
1.98
3.75
3.85

1

1.98

U3.5

1.48

NO

2.25

1X

1.29
8.5/10

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
2 : 0
Saint E
Saint E
4.55
3.6
1.88

2

1.88

U3.5

1.34

YES

1.85

X2

1.23
8.5/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
2 : 1
Dunkerque
Dunkerque
1.58
4.35
6

1

1.58

U3.5

1.53

YES

1.7

U3.5

1.53
5.6/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 1
Saint E
Saint E
4.4
3.5
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.1

X2

1.27
8.5/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
4 : 0
Annecy
Annecy
1.73
3.75
5.2

1

1.73

U3.5

1.41

NO

2

U3.5

1.41
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saint Etienne

Bạn đang tìm nhận định Saint Etienne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Saint Etienne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Saint Etienne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Saint Etienne đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Saint Etienne đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.48 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Saint Etienne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Saint Etienne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Saint Etienne chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới2.01.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bernauer
M. Bernauer
27 DEF 7.90
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 7.60
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 7.40
K. Pedro
K. Pedro
19 DEF 7.35
B. Old
B. Old
23 DEF 7.30
M. Nadé
M. Nadé
26 DEF 7.30
D. N'Guessan
D. N'Guessan
17 FWD 7.30
Z. Davitashvili
Z. Davitashvili
24 MID 7.25
G. Larsonneur
G. Larsonneur
28 GK 7.15
L. Gadegbeku
L. Gadegbeku
18 MID 6.90
A. Boakye
A. Boakye
25 MID 6.90
L. Stassin
L. Stassin
21 FWD 6.80
João Ferreira
João Ferreira
24 DEF 6.70
F. Tardieu
F. Tardieu
33 MID 6.60
J. Duffus
J. Duffus
21 MID 6.50
I. Cardona
I. Cardona
28 MID 6.45
D. Appiah
D. Appiah
33 DEF 6.30
A. Moueffek
A. Moueffek
24 MID 5.30
B. Maubleu
B. Maubleu
36 GK -