Nhận định Bihor Oradea vs FC Bacau - 11 thg 10, 2026
11.82
X3.65
24.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Bihor Oradea · Bàn thắng Filip I. (pen.)1–033'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.79
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.79
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.36
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFC Bacau
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 56%FC Bacau: 44%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 10FC Bacau: 8
Sút trúng đíchBihor Oradea: 5FC Bacau: 4
Sút trượtBihor Oradea: 5FC Bacau: 4
Phạt gócBihor Oradea: 6FC Bacau: 4
Thẻ vàngBihor Oradea: 2FC Bacau: 3
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 55%FC Bacau: 45%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 16FC Bacau: 10
Sút trúng đíchBihor Oradea: 5FC Bacau: 5
Sút trượtBihor Oradea: 11FC Bacau: 5
Phạt gócBihor Oradea: 5FC Bacau: 7
Thẻ vàngBihor Oradea: 5FC Bacau: 5
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 55%56%FC Bacau: 45%44%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 1610FC Bacau: 108
Sút trúng đíchBihor Oradea: 55FC Bacau: 54
Sút trượtBihor Oradea: 115FC Bacau: 54
Phạt gócBihor Oradea: 56FC Bacau: 74
Thẻ vàngBihor Oradea: 52FC Bacau: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Bacau
Tổng bàn thắngBihor Oradea: 2.9FC Bacau: 3
Bàn thắng ghi đượcBihor Oradea: 1.8FC Bacau: 2.2
Bàn thuaBihor Oradea: 1.1FC Bacau: 0.8
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 51%FC Bacau: 43%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 9.9FC Bacau: 9.4
Sút trúng đíchBihor Oradea: 4.6FC Bacau: 4.9
Sút trượtBihor Oradea: 5.3FC Bacau: 4.1
Phạt gócBihor Oradea: 6.2FC Bacau: 4.1
Thẻ vàngBihor Oradea: 2.14FC Bacau: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Bacau
ThắngBihor Oradea: 4FC Bacau: 5
Trên 1.5 bànBihor Oradea: 8FC Bacau: 8
Trên 2.5 bànBihor Oradea: 6FC Bacau: 7
Trên 3.5 bànBihor Oradea: 4FC Bacau: 3
Cả hai đội ghi bànBihor Oradea: 4FC Bacau: 5
Thắng bất ngờBihor Oradea: 0FC Bacau: 0
Thua bất ngờBihor Oradea: 0FC Bacau: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 9, 25
Bihor Oradea2
FC Bacau0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 16-12 | 17 |
| 7 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 8 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 11 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 12 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 13 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 15 |
|
8 | 13-10 | 9 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
9 | 6-19 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)