Chuyển đến nội dung

Nhận định Bihor Oradea vs Stefanesti - 29 thg 8, 2026

29 thg 809:00
4:0
Kết thúc
11.72 X3.85 25.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.72
Bihor Oradea thắng
4.9/10
Kèo 1X2
11.72
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
4.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
5.9/10
Tỷ số chính xác
Bihor Oradea10Stefanesti

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
FC Bihor
Stefanesti
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 53%Stefanesti: 47%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 8Stefanesti: 10
Sút trúng đíchBihor Oradea: 3Stefanesti: 5
Sút trượtBihor Oradea: 5Stefanesti: 5
Phạt gócBihor Oradea: 7Stefanesti: 3
Thẻ vàngBihor Oradea: 1Stefanesti: 1
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 63%Stefanesti: 37%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 14Stefanesti: 4
Sút trúng đíchBihor Oradea: 9Stefanesti: 2
Sút trượtBihor Oradea: 5Stefanesti: 2
Phạt gócBihor Oradea: 6Stefanesti: 0
Thẻ vàngBihor Oradea: 2Stefanesti: 3
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 63%53%Stefanesti: 37%47%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 148Stefanesti: 410
Sút trúng đíchBihor Oradea: 93Stefanesti: 25
Sút trượtBihor Oradea: 55Stefanesti: 25
Phạt gócBihor Oradea: 67Stefanesti: 03
Thẻ vàngBihor Oradea: 21Stefanesti: 31

Thống kê

Trung bình / Trận
FC Bihor
Stefanesti
Tổng bàn thắngBihor Oradea: 2.1Stefanesti: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBihor Oradea: 1.3Stefanesti: 1.8
Bàn thuaBihor Oradea: 0.8Stefanesti: 1.5
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 45%Stefanesti: 46%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 8.1Stefanesti: 10.4
Sút trúng đíchBihor Oradea: 3.1Stefanesti: 5.8
Sút trượtBihor Oradea: 5Stefanesti: 4.6
Phạt gócBihor Oradea: 5.9Stefanesti: 3.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Bihor
Stefanesti
ThắngBihor Oradea: 4Stefanesti: 5
Trên 1.5 bànBihor Oradea: 7Stefanesti: 9
Trên 2.5 bànBihor Oradea: 3Stefanesti: 8
Trên 3.5 bànBihor Oradea: 2Stefanesti: 4
Cả hai đội ghi bànBihor Oradea: 4Stefanesti: 5
Thắng bất ngờBihor Oradea: 0Stefanesti: 0
Thua bất ngờBihor Oradea: 0Stefanesti: 0

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 9 18-8 22
2 FC Politehnica Timisoara 9 19-8 21
3 CSM Reşiţa 9 16-9 21
4 Chindia Targoviste 9 20-10 18
5 Popești-Leordeni 9 22-14 18
6 CS Afumati 9 16-12 17
7 Metalul Buzău 9 10-7 17
8 FC Bacau 9 19-9 15
9 Cetatea Suceava 9 18-12 15
10 Concordia 9 19-16 15
11 Gloria Bistriţa 9 13-10 15
12 Bihor Oradea 9 14-10 12
13 ASA Targu Mures 9 12-16 11
14 Metaloglobus 9 11-15 11
15 CSM Ramnicu Valcea 9 10-14 11
16 Unirea Slobozia 9 12-12 7
17 CSA Steaua Bucureşti 9 10-18 6
18 Viitorul Şelimbăr 9 7-15 6
19 Ştefăneşti 9 6-19 6
20 CSM Satu Mare 9 5-12 5
21 CS Dinamo București 9 11-29 4
22 Dumbrăviţa 9 6-19 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)