Nhận định Bihor Oradea vs CSA Steaua Bucuresti - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSA S
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 55%CSA Steaua Bucuresti: 45%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 9CSA Steaua Bucuresti: 6
Sút trúng đíchBihor Oradea: 4CSA Steaua Bucuresti: 3
Sút trượtBihor Oradea: 5CSA Steaua Bucuresti: 3
Phạt gócBihor Oradea: 6CSA Steaua Bucuresti: 3
Thẻ vàngBihor Oradea: 2CSA Steaua Bucuresti: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
CSA S
Tổng bàn thắngBihor Oradea: 2.7CSA Steaua Bucuresti: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBihor Oradea: 1.8CSA Steaua Bucuresti: 1.2
Bàn thuaBihor Oradea: 0.9CSA Steaua Bucuresti: 1.9
Kiểm soát bóngBihor Oradea: 50%CSA Steaua Bucuresti: 51%
Tổng số cú sútBihor Oradea: 8.8CSA Steaua Bucuresti: 9.9
Sút trúng đíchBihor Oradea: 3.8CSA Steaua Bucuresti: 4.3
Sút trượtBihor Oradea: 5CSA Steaua Bucuresti: 5.6
Phạt gócBihor Oradea: 6.1CSA Steaua Bucuresti: 5
Thẻ vàngBihor Oradea: 2CSA Steaua Bucuresti: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSA S
ThắngBihor Oradea: 4CSA Steaua Bucuresti: 2
Trên 1.5 bànBihor Oradea: 8CSA Steaua Bucuresti: 9
Trên 2.5 bànBihor Oradea: 5CSA Steaua Bucuresti: 9
Trên 3.5 bànBihor Oradea: 4CSA Steaua Bucuresti: 3
Cả hai đội ghi bànBihor Oradea: 4CSA Steaua Bucuresti: 6
Thắng bất ngờBihor Oradea: 0CSA Steaua Bucuresti: 0
Thua bất ngờBihor Oradea: 0CSA Steaua Bucuresti: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Bihor Oradea3
CSA Steaua Bucureşti3
15 thg 4, 26
CSA Steaua Bucureşti3
Bihor Oradea1
30 thg 8, 25
Bihor Oradea4
CSA Steaua Bucureşti2
19 thg 9, 24
Bihor Oradea0
CSA Steaua Bucureşti1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 16 |
| 2 |
|
6 | 11-7 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-3 | 14 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 12-10 | 12 |
| 7 |
|
6 | 16-6 | 11 |
| 8 |
|
6 | 8-10 | 10 |
| 9 |
|
6 | 12-8 | 9 |
| 10 |
|
6 | 9-9 | 8 |
| 11 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 12 |
|
6 | 6-7 | 8 |
| 13 |
|
6 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 15 |
|
6 | 8-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 6-8 | 6 |
| 17 |
|
6 | 5-12 | 6 |
| 18 |
|
6 | 11-9 | 4 |
| 19 |
|
6 | 2-7 | 3 |
| 20 |
|
6 | 5-12 | 3 |
| 21 |
|
6 | 4-18 | 3 |
| 22 |
|
6 | 7-13 | 2 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)