Nhận định Stabaek W vs Brann W - 26 thg 9, 2026
19.00
X5.35
21.28
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 6'Brann W · Bàn thắng 0–1Davidson L.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.46
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
21.28
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.53
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrann W
Kiểm soát bóngStabaek W: 34%Brann W: 66%
Tổng số cú sútStabaek W: 7Brann W: 14
Sút trúng đíchStabaek W: 3Brann W: 6
Sút trượtStabaek W: 4Brann W: 7
Phạt gócStabaek W: 4Brann W: 6
Thẻ vàngStabaek W: 2Brann W: 1
Kiểm soát bóngStabaek W: 43%Brann W: 57%
Tổng số cú sútStabaek W: 4Brann W: 10
Sút trúng đíchStabaek W: 0Brann W: 3
Sút trượtStabaek W: 4Brann W: 7
Phạt gócStabaek W: 0Brann W: 8
Kiểm soát bóngStabaek W: 43%34%Brann W: 57%66%
Tổng số cú sútStabaek W: 47Brann W: 1014
Sút trúng đíchStabaek W: 03Brann W: 36
Sút trượtStabaek W: 44Brann W: 77
Phạt gócStabaek W: 04Brann W: 86
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann W
Tổng bàn thắngStabaek W: 3.6Brann W: 3.5
Bàn thắng ghi đượcStabaek W: 2.3Brann W: 2.7
Bàn thuaStabaek W: 1.3Brann W: 0.8
Kiểm soát bóngStabaek W: 51%Brann W: 65%
Tổng số cú sútStabaek W: 11.7Brann W: 16.4
Sút trúng đíchStabaek W: 5.3Brann W: 7
Sút trượtStabaek W: 6.3Brann W: 8.4
Phạt gócStabaek W: 5.4Brann W: 7.9
Thẻ vàngStabaek W: 1.44Brann W: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann W
ThắngStabaek W: 5Brann W: 8
Trên 1.5 bànStabaek W: 8Brann W: 9
Trên 2.5 bànStabaek W: 7Brann W: 8
Trên 3.5 bànStabaek W: 3Brann W: 5
Cả hai đội ghi bànStabaek W: 7Brann W: 3
Thắng bất ngờStabaek W: 0Brann W: 0
Thua bất ngờStabaek W: 1Brann W: 0
Đối đầu
2
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Brann W1
Stabæk W0
07 thg 11, 25
Stabæk W1
Brann W3
15 thg 5, 25
Brann W3
Stabæk W0
28 thg 3, 25
Stabæk W0
Brann W1
12 thg 10, 24
Brann W3
Stabæk W0
25 thg 5, 24
Brann W0
Stabæk W1
27 thg 4, 24
Stabæk W0
Brann W1
13 thg 9, 23
Brann W4
Stabæk W0
06 thg 6, 23
Brann W0
Stabæk W0
29 thg 4, 23
Stabæk W1
Brann W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women