Nhận định Fortuna Alesund W vs Brann W - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.45
Brann W thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.45
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.69
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrann W
Kiểm soát bóngFortuna Alesund W: 35%Brann W: 65%
Tổng số cú sútFortuna Alesund W: 6Brann W: 17
Sút trúng đíchFortuna Alesund W: 2Brann W: 7
Sút trượtFortuna Alesund W: 3Brann W: 10
Phạt gócFortuna Alesund W: 3Brann W: 8
Kiểm soát bóngFortuna Alesund W: 32%Brann W: 68%
Tổng số cú sútFortuna Alesund W: 5Brann W: 21
Sút trúng đíchFortuna Alesund W: 2Brann W: 12
Sút trượtFortuna Alesund W: 3Brann W: 9
Phạt gócFortuna Alesund W: 4Brann W: 3
Kiểm soát bóngFortuna Alesund W: 32%35%Brann W: 68%65%
Tổng số cú sútFortuna Alesund W: 56Brann W: 2117
Sút trúng đíchFortuna Alesund W: 22Brann W: 127
Sút trượtFortuna Alesund W: 33Brann W: 910
Phạt gócFortuna Alesund W: 43Brann W: 38
Thống kê
Trung bình / Trận
Brann W
Tổng bàn thắngFortuna Alesund W: 3.1Brann W: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFortuna Alesund W: 2.2Brann W: 4
Bàn thuaFortuna Alesund W: 0.9Brann W: 0.2
Kiểm soát bóngFortuna Alesund W: 50%Brann W: 64%
Tổng số cú sútFortuna Alesund W: 12.8Brann W: 19.6
Sút trúng đíchFortuna Alesund W: 5Brann W: 8.5
Sút trượtFortuna Alesund W: 7.8Brann W: 11.1
Phạt gócFortuna Alesund W: 6.5Brann W: 9.6
Thẻ vàngFortuna Alesund W: 1.71Brann W: 0.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brann W
ThắngFortuna Alesund W: 8Brann W: 9
Trên 1.5 bànFortuna Alesund W: 8Brann W: 9
Trên 2.5 bànFortuna Alesund W: 5Brann W: 6
Trên 3.5 bànFortuna Alesund W: 5Brann W: 6
Cả hai đội ghi bànFortuna Alesund W: 4Brann W: 2
Thắng bất ngờFortuna Alesund W: 1Brann W: 0
Thua bất ngờFortuna Alesund W: 0Brann W: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women