Nhận định Brisbane Roar II vs Moreton City Excelsior - 2 thg 8, 2026
15.25
X4.90
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.47
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.42
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMoreton C
Kiểm soát bóngBrisbane Roar II: 43%Moreton City Excelsior: 57%
Tổng số cú sútBrisbane Roar II: 9Moreton City Excelsior: 15
Sút trúng đíchBrisbane Roar II: 3Moreton City Excelsior: 7
Sút trượtBrisbane Roar II: 5Moreton City Excelsior: 8
Phạt gócBrisbane Roar II: 3Moreton City Excelsior: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Moreton C
Tổng bàn thắngBrisbane Roar II: 3.9Moreton City Excelsior: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBrisbane Roar II: 1.7Moreton City Excelsior: 2.1
Bàn thuaBrisbane Roar II: 2.2Moreton City Excelsior: 2.1
Kiểm soát bóngBrisbane Roar II: 51%Moreton City Excelsior: 56%
Tổng số cú sútBrisbane Roar II: 9.6Moreton City Excelsior: 13.1
Sút trúng đíchBrisbane Roar II: 3.9Moreton City Excelsior: 5.7
Sút trượtBrisbane Roar II: 5.7Moreton City Excelsior: 7.4
Phạt gócBrisbane Roar II: 3.8Moreton City Excelsior: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Moreton C
ThắngBrisbane Roar II: 2Moreton City Excelsior: 4
Trên 1.5 bànBrisbane Roar II: 10Moreton City Excelsior: 8
Trên 2.5 bànBrisbane Roar II: 9Moreton City Excelsior: 7
Trên 3.5 bànBrisbane Roar II: 7Moreton City Excelsior: 6
Cả hai đội ghi bànBrisbane Roar II: 10Moreton City Excelsior: 7
Thắng bất ngờBrisbane Roar II: 0Moreton City Excelsior: 0
Thua bất ngờBrisbane Roar II: 0Moreton City Excelsior: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Moreton City Excelsior6
Brisbane Roar II0
21 thg 6, 25
Moreton City Excelsior1
Brisbane Roar II1
22 thg 3, 25
Brisbane Roar II1
Moreton City Excelsior2
02 thg 6, 24
Brisbane Roar II1
Moreton City Excelsior3
02 thg 3, 24
Moreton City Excelsior3
Brisbane Roar II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |