Nhận định Gold Coast United vs Moreton City Excelsior - 28 thg 6, 2026
16.90
X5.50
21.36
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.36
Moreton City Excelsior thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.36
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.40
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMoreton C
Kiểm soát bóngGold Coast United: 36%Moreton City Excelsior: 64%
Tổng số cú sútGold Coast United: 6Moreton City Excelsior: 16
Sút trúng đíchGold Coast United: 2Moreton City Excelsior: 7
Sút trượtGold Coast United: 3Moreton City Excelsior: 8
Phạt gócGold Coast United: 2Moreton City Excelsior: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Moreton C
Tổng bàn thắngGold Coast United: 3.2Moreton City Excelsior: 4.6
Bàn thắng ghi đượcGold Coast United: 1.1Moreton City Excelsior: 3
Bàn thuaGold Coast United: 2.1Moreton City Excelsior: 1.6
Kiểm soát bóngGold Coast United: 45%Moreton City Excelsior: 57%
Tổng số cú sútGold Coast United: 5.9Moreton City Excelsior: 12.8
Sút trúng đíchGold Coast United: 2.7Moreton City Excelsior: 6.3
Sút trượtGold Coast United: 3.2Moreton City Excelsior: 6.5
Phạt gócGold Coast United: 3.1Moreton City Excelsior: 6.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Moreton C
ThắngGold Coast United: 1Moreton City Excelsior: 6
Trên 1.5 bànGold Coast United: 8Moreton City Excelsior: 9
Trên 2.5 bànGold Coast United: 7Moreton City Excelsior: 8
Trên 3.5 bànGold Coast United: 4Moreton City Excelsior: 7
Cả hai đội ghi bànGold Coast United: 6Moreton City Excelsior: 6
Thắng bất ngờGold Coast United: 0Moreton City Excelsior: 0
Thua bất ngờGold Coast United: 0Moreton City Excelsior: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Moreton City Excelsior2
Gold Coast United1
23 thg 8, 25
Gold Coast United0
Moreton City Excelsior2
20 thg 8, 24
Gold Coast United0
Moreton City Excelsior0
23 thg 6, 24
Moreton City Excelsior3
Gold Coast United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |