Nhận định WDSC Wolves vs Rochedale Rovers - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.38
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.82
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
8.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.76
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRochedale R
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 58%Rochedale Rovers: 42%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 15Rochedale Rovers: 7
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 5Rochedale Rovers: 4
Sút trượtWDSC Wolves: 10Rochedale Rovers: 4
Phạt gócWDSC Wolves: 7Rochedale Rovers: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Rochedale R
Tổng bàn thắngWDSC Wolves: 4Rochedale Rovers: 4.2
Bàn thắng ghi đượcWDSC Wolves: 1.4Rochedale Rovers: 1.8
Bàn thuaWDSC Wolves: 2.6Rochedale Rovers: 2.4
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 47%Rochedale Rovers: 42%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 11.2Rochedale Rovers: 7
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 3.5Rochedale Rovers: 3.9
Sút trượtWDSC Wolves: 7.8Rochedale Rovers: 3.9
Phạt gócWDSC Wolves: 4.8Rochedale Rovers: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rochedale R
ThắngWDSC Wolves: 4Rochedale Rovers: 3
Trên 1.5 bànWDSC Wolves: 10Rochedale Rovers: 10
Trên 2.5 bànWDSC Wolves: 10Rochedale Rovers: 8
Trên 3.5 bànWDSC Wolves: 5Rochedale Rovers: 7
Cả hai đội ghi bànWDSC Wolves: 7Rochedale Rovers: 7
Thắng bất ngờWDSC Wolves: 0Rochedale Rovers: 0
Thua bất ngờWDSC Wolves: 0Rochedale Rovers: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Rochedale Rovers0
WDSC Wolves3
07 thg 6, 24
WDSC Wolves2
Rochedale Rovers1
09 thg 3, 24
Rochedale Rovers1
WDSC Wolves4
06 thg 7, 21
WDSC Wolves0
Rochedale Rovers3
27 thg 3, 21
Rochedale Rovers7
WDSC Wolves0
25 thg 7, 15
Rochedale Rovers2
WDSC Wolves2
18 thg 4, 15
WDSC Wolves1
Rochedale Rovers2
12 thg 7, 14
WDSC Wolves4
Rochedale Rovers0
03 thg 5, 14
Rochedale Rovers1
WDSC Wolves4
03 thg 8, 13
Rochedale Rovers5
WDSC Wolves0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |