Nhận định Lions vs Rochedale Rovers - 21 thg 6, 2026
11.19
X6.80
212.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.19
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
3.8/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.51.36
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRochedale R
Kiểm soát bóngLions: 69%Rochedale Rovers: 31%
Tổng số cú sútLions: 20Rochedale Rovers: 5
Sút trúng đíchLions: 10Rochedale Rovers: 2
Sút trượtLions: 9Rochedale Rovers: 3
Phạt gócLions: 8Rochedale Rovers: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rochedale R
Tổng bàn thắngLions: 4.1Rochedale Rovers: 4.2
Bàn thắng ghi đượcLions: 3.1Rochedale Rovers: 1.5
Bàn thuaLions: 1Rochedale Rovers: 2.7
Kiểm soát bóngLions: 57%Rochedale Rovers: 44%
Tổng số cú sútLions: 16.6Rochedale Rovers: 7.6
Sút trúng đíchLions: 8.2Rochedale Rovers: 3.7
Sút trượtLions: 8.4Rochedale Rovers: 4.6
Phạt gócLions: 7Rochedale Rovers: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rochedale R
ThắngLions: 8Rochedale Rovers: 2
Trên 1.5 bànLions: 9Rochedale Rovers: 10
Trên 2.5 bànLions: 8Rochedale Rovers: 8
Trên 3.5 bànLions: 8Rochedale Rovers: 8
Cả hai đội ghi bànLions: 5Rochedale Rovers: 7
Thắng bất ngờLions: 0Rochedale Rovers: 0
Thua bất ngờLions: 0Rochedale Rovers: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Rochedale Rovers1
Lions3
01 thg 6, 24
Rochedale Rovers0
Lions4
01 thg 3, 24
Lions3
Rochedale Rovers2
28 thg 7, 23
Rochedale Rovers1
Lions1
29 thg 4, 23
Lions1
Rochedale Rovers3
09 thg 9, 17
Rochedale Rovers1
Lions2
17 thg 6, 17
Lions2
Rochedale Rovers3
11 thg 3, 17
Rochedale Rovers1
Lions1
22 thg 5, 16
Lions0
Rochedale Rovers1
20 thg 2, 16
Rochedale Rovers1
Lions3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |