Nhận định Magic United vs Rochedale Rovers - 8 thg 8, 2026
13.10
X4.05
22.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.05
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.75
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRochedale R
Kiểm soát bóngMagic United: 51%Rochedale Rovers: 49%
Tổng số cú sútMagic United: 12Rochedale Rovers: 14
Sút trúng đíchMagic United: 7Rochedale Rovers: 6
Sút trượtMagic United: 4Rochedale Rovers: 7
Phạt gócMagic United: 5Rochedale Rovers: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Rochedale R
Tổng bàn thắngMagic United: 5Rochedale Rovers: 3.9
Bàn thắng ghi đượcMagic United: 2.1Rochedale Rovers: 1.8
Bàn thuaMagic United: 2.9Rochedale Rovers: 2.1
Kiểm soát bóngMagic United: 48%Rochedale Rovers: 45%
Tổng số cú sútMagic United: 10.1Rochedale Rovers: 10
Sút trúng đíchMagic United: 6.1Rochedale Rovers: 4.9
Sút trượtMagic United: 4.2Rochedale Rovers: 5.3
Phạt gócMagic United: 4.2Rochedale Rovers: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rochedale R
ThắngMagic United: 3Rochedale Rovers: 3
Trên 1.5 bànMagic United: 10Rochedale Rovers: 10
Trên 2.5 bànMagic United: 10Rochedale Rovers: 8
Trên 3.5 bànMagic United: 7Rochedale Rovers: 5
Cả hai đội ghi bànMagic United: 8Rochedale Rovers: 8
Thắng bất ngờMagic United: 1Rochedale Rovers: 0
Thua bất ngờMagic United: 0Rochedale Rovers: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 6, 26
Rochedale Rovers4
Magic United0
13 thg 9, 25
Magic United2
Rochedale Rovers1
29 thg 7, 25
Magic United2
Rochedale Rovers1
19 thg 7, 25
Rochedale Rovers1
Magic United4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |