Nhận định Broadmeadow Magic vs Maitland - 6 thg 9, 2026
11.72
X3.90
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.79
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.79
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.66
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaitland
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 60%Maitland: 40%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 10Maitland: 7
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 4Maitland: 2
Sút trượtBroadmeadow Magic: 5Maitland: 5
Phạt gócBroadmeadow Magic: 6Maitland: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Maitland
Tổng bàn thắngBroadmeadow Magic: 2.9Maitland: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBroadmeadow Magic: 2.3Maitland: 1.4
Bàn thuaBroadmeadow Magic: 0.6Maitland: 0.8
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 55%Maitland: 53%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 8.2Maitland: 9.6
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 3.3Maitland: 2.7
Sút trượtBroadmeadow Magic: 4.9Maitland: 6.5
Phạt gócBroadmeadow Magic: 6.4Maitland: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maitland
ThắngBroadmeadow Magic: 6Maitland: 7
Trên 1.5 bànBroadmeadow Magic: 5Maitland: 6
Trên 2.5 bànBroadmeadow Magic: 4Maitland: 6
Trên 3.5 bànBroadmeadow Magic: 3Maitland: 1
Cả hai đội ghi bànBroadmeadow Magic: 4Maitland: 6
Thắng bất ngờBroadmeadow Magic: 0Maitland: 0
Thua bất ngờBroadmeadow Magic: 1Maitland: 0
Đối đầu
10
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
Maitland0
Broadmeadow Magic1
24 thg 4, 26
Broadmeadow Magic2
Maitland2
20 thg 7, 25
Broadmeadow Magic2
Maitland1
02 thg 7, 25
Maitland0
Broadmeadow Magic0
13 thg 7, 24
Maitland1
Broadmeadow Magic4
04 thg 6, 24
Broadmeadow Magic2
Maitland0
02 thg 7, 23
Broadmeadow Magic0
Maitland1
10 thg 4, 23
Maitland2
Broadmeadow Magic2
18 thg 9, 22
Maitland4
Broadmeadow Magic1
13 thg 8, 22
Broadmeadow Magic2
Maitland3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |