Nhận định Kahibah vs Cooks Hill United - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
23.95
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.80
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICooks H
Kiểm soát bóngKahibah: 49%Cooks Hill United: 51%
Tổng số cú sútKahibah: 14Cooks Hill United: 9
Sút trúng đíchKahibah: 9Cooks Hill United: 4
Sút trượtKahibah: 6Cooks Hill United: 5
Phạt gócKahibah: 4Cooks Hill United: 6
Kiểm soát bóngKahibah: 47%Cooks Hill United: 53%
Sút trúng đíchKahibah: 0Cooks Hill United: 0
Sút trượtKahibah: 0Cooks Hill United: 0
Phạt gócKahibah: 0Cooks Hill United: 0
Kiểm soát bóngKahibah: 47%49%Cooks Hill United: 53%51%
Sút trúng đíchKahibah: 09Cooks Hill United: 04
Sút trượtKahibah: 06Cooks Hill United: 05
Phạt gócKahibah: 04Cooks Hill United: 06
Thống kê
Trung bình / Trận
Cooks H
Tổng bàn thắngKahibah: 4.1Cooks Hill United: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKahibah: 1.8Cooks Hill United: 1.7
Bàn thuaKahibah: 2.3Cooks Hill United: 1.1
Kiểm soát bóngKahibah: 46%Cooks Hill United: 54%
Tổng số cú sútKahibah: 10.3Cooks Hill United: 8.3
Sút trúng đíchKahibah: 5.6Cooks Hill United: 3.3
Sút trượtKahibah: 5.1Cooks Hill United: 5
Phạt gócKahibah: 3.2Cooks Hill United: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cooks H
ThắngKahibah: 3Cooks Hill United: 4
Trên 1.5 bànKahibah: 9Cooks Hill United: 6
Trên 2.5 bànKahibah: 9Cooks Hill United: 6
Trên 3.5 bànKahibah: 6Cooks Hill United: 5
Cả hai đội ghi bànKahibah: 8Cooks Hill United: 5
Thắng bất ngờKahibah: 1Cooks Hill United: 1
Thua bất ngờKahibah: 0Cooks Hill United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
08 thg 52026
Cooks Hill United
Kahibah30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |