Nhận định Valentine vs Kahibah - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Valentine thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.12
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
7.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKahibah
Kiểm soát bóngValentine: 54%Kahibah: 46%
Tổng số cú sútValentine: 12Kahibah: 9
Sút trúng đíchValentine: 5Kahibah: 4
Sút trượtValentine: 7Kahibah: 5
Phạt gócValentine: 5Kahibah: 2
Kiểm soát bóngValentine: 47%Kahibah: 53%
Tổng số cú sútValentine: 17Kahibah: 14
Sút trúng đíchValentine: 9Kahibah: 9
Sút trượtValentine: 8Kahibah: 5
Phạt gócValentine: 4Kahibah: 2
Kiểm soát bóngValentine: 47%54%Kahibah: 53%46%
Tổng số cú sútValentine: 1712Kahibah: 149
Sút trúng đíchValentine: 95Kahibah: 94
Sút trượtValentine: 87Kahibah: 55
Phạt gócValentine: 45Kahibah: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Kahibah
Tổng bàn thắngValentine: 2.9Kahibah: 4.2
Bàn thắng ghi đượcValentine: 1.1Kahibah: 1.7
Bàn thuaValentine: 1.8Kahibah: 2.5
Kiểm soát bóngValentine: 45%Kahibah: 43%
Tổng số cú sútValentine: 8Kahibah: 8.6
Sút trúng đíchValentine: 3.5Kahibah: 3.7
Sút trượtValentine: 4.5Kahibah: 4.9
Phạt gócValentine: 4.5Kahibah: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kahibah
ThắngValentine: 3Kahibah: 2
Trên 1.5 bànValentine: 9Kahibah: 10
Trên 2.5 bànValentine: 5Kahibah: 10
Trên 3.5 bànValentine: 2Kahibah: 5
Cả hai đội ghi bànValentine: 7Kahibah: 7
Thắng bất ngờValentine: 3Kahibah: 0
Thua bất ngờValentine: 0Kahibah: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Kahibah
Valentine30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |