Nhận định Brown DE Adrogue vs San Martin Burzaco - 12 thg 9, 2026
12.06
X3.05
23.30
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan M
Kiểm soát bóngBrown DE Adrogue: 54%San Martin Burzaco: 46%
Tổng số cú sútBrown DE Adrogue: 9San Martin Burzaco: 8
Sút trúng đíchBrown DE Adrogue: 4San Martin Burzaco: 4
Sút trượtBrown DE Adrogue: 5San Martin Burzaco: 3
Phạt gócBrown DE Adrogue: 5San Martin Burzaco: 4
Thẻ vàngBrown DE Adrogue: 2San Martin Burzaco: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
San M
Tổng bàn thắngBrown DE Adrogue: 1.3San Martin Burzaco: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBrown DE Adrogue: 0.5San Martin Burzaco: 0.8
Bàn thuaBrown DE Adrogue: 0.8San Martin Burzaco: 1.6
Kiểm soát bóngBrown DE Adrogue: 49%San Martin Burzaco: 50%
Tổng số cú sútBrown DE Adrogue: 8.1San Martin Burzaco: 9.2
Sút trúng đíchBrown DE Adrogue: 3.9San Martin Burzaco: 5.9
Sút trượtBrown DE Adrogue: 4.2San Martin Burzaco: 3.3
Phạt gócBrown DE Adrogue: 4.3San Martin Burzaco: 5.3
Thẻ vàngBrown DE Adrogue: 2.4San Martin Burzaco: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San M
ThắngBrown DE Adrogue: 2San Martin Burzaco: 2
Trên 1.5 bànBrown DE Adrogue: 4San Martin Burzaco: 8
Trên 2.5 bànBrown DE Adrogue: 0San Martin Burzaco: 4
Trên 3.5 bànBrown DE Adrogue: 0San Martin Burzaco: 2
Cả hai đội ghi bànBrown DE Adrogue: 3San Martin Burzaco: 5
Thắng bất ngờBrown DE Adrogue: 0San Martin Burzaco: 0
Thua bất ngờBrown DE Adrogue: 0San Martin Burzaco: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
San Martín Burzaco0
Brown DE Adrogue0
08 thg 9, 25
Brown DE Adrogue0
San Martín Burzaco0
19 thg 4, 25
San Martín Burzaco1
Brown DE Adrogue2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 51-28 | 65 |
| 2 |
|
34 | 45-22 | 63 |
| 3 |
|
34 | 40-20 | 63 |
| 4 |
|
34 | 37-17 | 63 |
| 5 |
|
34 | 35-17 | 60 |
| 6 |
|
34 | 41-26 | 58 |
| 7 |
|
34 | 37-34 | 52 |
| 8 |
|
34 | 34-31 | 49 |
| 9 |
|
34 | 35-37 | 48 |
| 10 |
|
34 | 41-44 | 47 |
| 11 |
|
34 | 38-35 | 43 |
| 12 |
|
34 | 30-34 | 41 |
| 13 |
|
34 | 31-36 | 41 |
| 14 |
|
34 | 34-48 | 40 |
| 15 |
|
34 | 34-38 | 39 |
| 16 |
|
34 | 28-36 | 37 |
| 17 |
|
34 | 27-35 | 37 |
| 18 |
|
34 | 29-42 | 35 |
| 19 |
|
34 | 28-36 | 34 |
| 20 |
|
34 | 21-35 | 34 |
| 21 |
|
34 | 17-29 | 31 |
| 22 |
|
34 | 20-53 | 14 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)