Nhận định Brown DE Adrogue vs Liniers - 29 thg 8, 2026
12.12
X2.95
23.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.12
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.53
3.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILiniers
Kiểm soát bóngBrown DE Adrogue: 56%Liniers: 44%
Tổng số cú sútBrown DE Adrogue: 9Liniers: 7
Sút trúng đíchBrown DE Adrogue: 4Liniers: 4
Sút trượtBrown DE Adrogue: 5Liniers: 3
Phạt gócBrown DE Adrogue: 5Liniers: 4
Thẻ vàngBrown DE Adrogue: 2Liniers: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Liniers
Tổng bàn thắngBrown DE Adrogue: 1.1Liniers: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBrown DE Adrogue: 0.4Liniers: 0.9
Bàn thuaBrown DE Adrogue: 0.7Liniers: 1
Kiểm soát bóngBrown DE Adrogue: 50%Liniers: 45%
Tổng số cú sútBrown DE Adrogue: 8.5Liniers: 7.2
Sút trúng đíchBrown DE Adrogue: 3.4Liniers: 3.7
Sút trượtBrown DE Adrogue: 5.1Liniers: 3.5
Phạt gócBrown DE Adrogue: 4.5Liniers: 3.8
Thẻ vàngBrown DE Adrogue: 2.4Liniers: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Liniers
ThắngBrown DE Adrogue: 2Liniers: 2
Trên 1.5 bànBrown DE Adrogue: 3Liniers: 5
Trên 2.5 bànBrown DE Adrogue: 0Liniers: 2
Trên 3.5 bànBrown DE Adrogue: 0Liniers: 2
Cả hai đội ghi bànBrown DE Adrogue: 2Liniers: 5
Thắng bất ngờBrown DE Adrogue: 0Liniers: 0
Thua bất ngờBrown DE Adrogue: 0Liniers: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Liniers1
Brown DE Adrogue0
28 thg 9, 25
Liniers2
Brown DE Adrogue1
10 thg 5, 25
Brown DE Adrogue0
Liniers1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 49-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 39-20 | 59 |
| 3 |
|
32 | 35-16 | 59 |
| 4 |
|
32 | 41-22 | 57 |
| 5 |
|
32 | 34-17 | 57 |
| 6 |
|
32 | 36-25 | 52 |
| 7 |
|
32 | 36-31 | 51 |
| 8 |
|
32 | 38-41 | 45 |
| 9 |
|
32 | 34-37 | 44 |
| 10 |
|
32 | 32-31 | 43 |
| 11 |
|
32 | 36-34 | 40 |
| 12 |
|
32 | 30-32 | 40 |
| 13 |
|
32 | 31-34 | 40 |
| 14 |
|
32 | 34-47 | 39 |
| 15 |
|
32 | 34-37 | 38 |
| 16 |
|
32 | 28-33 | 37 |
| 17 |
|
32 | 24-32 | 35 |
| 18 |
|
32 | 28-36 | 32 |
| 19 |
|
32 | 26-39 | 32 |
| 20 |
|
32 | 20-34 | 32 |
| 21 |
|
32 | 15-28 | 28 |
| 22 |
|
32 | 19-49 | 14 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)