Nhận định Bsk Bijelo Brdo vs Opatija - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.27
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.61
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOpatija
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 53%Opatija: 47%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 8Opatija: 7
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 2Opatija: 3
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 5Opatija: 4
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 4Opatija: 3
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 2Opatija: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Opatija
Tổng bàn thắngBsk Bijelo Brdo: 1.5Opatija: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBsk Bijelo Brdo: 0.6Opatija: 1
Bàn thuaBsk Bijelo Brdo: 0.9Opatija: 0.9
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 46%Opatija: 44%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 8Opatija: 7.8
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 2.7Opatija: 3.6
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 5.3Opatija: 4.2
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 4.7Opatija: 3.3
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 2.78Opatija: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Opatija
ThắngBsk Bijelo Brdo: 3Opatija: 3
Trên 1.5 bànBsk Bijelo Brdo: 5Opatija: 8
Trên 2.5 bànBsk Bijelo Brdo: 1Opatija: 2
Trên 3.5 bànBsk Bijelo Brdo: 0Opatija: 0
Cả hai đội ghi bànBsk Bijelo Brdo: 3Opatija: 4
Thắng bất ngờBsk Bijelo Brdo: 0Opatija: 0
Thua bất ngờBsk Bijelo Brdo: 0Opatija: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 11, 25
Opatija0
Bsk Bijelo Brdo3
16 thg 8, 25
Bsk Bijelo Brdo4
Opatija0
29 thg 3, 25
Bsk Bijelo Brdo0
Opatija1
15 thg 11, 24
Opatija5
Bsk Bijelo Brdo0
07 thg 9, 24
Bsk Bijelo Brdo0
Opatija2
06 thg 3, 22
Bsk Bijelo Brdo4
Opatija1
10 thg 9, 21
Opatija0
Bsk Bijelo Brdo0
29 thg 5, 21
Opatija2
Bsk Bijelo Brdo2
13 thg 12, 20
Bsk Bijelo Brdo1
Opatija1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL