Nhận định SC Villa vs BUL - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.80
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.49
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.51.92
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBUL
Kiểm soát bóngSC Villa: 56%BUL: 44%
Tổng số cú sútSC Villa: 7BUL: 5
Sút trúng đíchSC Villa: 2BUL: 2
Sút trượtSC Villa: 4BUL: 2
Phạt gócSC Villa: 3BUL: 2
Kiểm soát bóngSC Villa: 48%BUL: 52%
Tổng số cú sútSC Villa: 7BUL: 6
Sút trúng đíchSC Villa: 1BUL: 4
Sút trượtSC Villa: 6BUL: 2
Phạt gócSC Villa: 5BUL: 4
Kiểm soát bóngSC Villa: 48%56%BUL: 52%44%
Tổng số cú sútSC Villa: 77BUL: 65
Sút trúng đíchSC Villa: 12BUL: 42
Sút trượtSC Villa: 64BUL: 22
Phạt gócSC Villa: 53BUL: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
BUL
Tổng bàn thắngSC Villa: 1.5BUL: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSC Villa: 1.1BUL: 1.4
Bàn thuaSC Villa: 0.4BUL: 1.1
Kiểm soát bóngSC Villa: 52%BUL: 55%
Tổng số cú sútSC Villa: 7.7BUL: 10.2
Sút trúng đíchSC Villa: 2.9BUL: 4.9
Sút trượtSC Villa: 4.8BUL: 5.3
Phạt gócSC Villa: 4BUL: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BUL
ThắngSC Villa: 5BUL: 4
Trên 1.5 bànSC Villa: 5BUL: 6
Trên 2.5 bànSC Villa: 1BUL: 3
Trên 3.5 bànSC Villa: 1BUL: 2
Cả hai đội ghi bànSC Villa: 1BUL: 4
Thắng bất ngờSC Villa: 0BUL: 0
Thua bất ngờSC Villa: 0BUL: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
9Thắng
8Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
23 thg 12026
BUL
SC Villa21
04 thg 42025
BUL
SC Villa10
26 thg 92024
SC Villa
BUL21
15 thg 32024
BUL
SC Villa01
24 thg 102023
SC Villa
BUL12
21 thg 32023
SC Villa
BUL10
21 thg 102022
BUL
SC Villa10
21 thg 52022
BUL
SC Villa10
23 thg 112021
SC Villa
BUL12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League